Raufoss
0 : 4
FT · Hiệp một 0:1
·
Stabaek

Raufoss vs Stabaek

Tỷ số chung cuộc: Raufoss 0-4 Stabaek tại 1. Division, 22 tháng 5, 2022. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Raufoss thắng 2, hòa 1, Stabaek thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
1. Division · Vòng 7
Sân vận động
NAMMO Stadion, Raufoss
Trọng tài
J. Haugen
Phong độ
LWLLL Raufoss
WWWLL Stabaek
  1. 30' M. Ndiaye
  2. 35' 0-1 S. Ottesen
  3. HT0-1
  4. 57' N. Jenssen S. Wangberg
  5. 65' G. Simenstad F. Brattbakk
  6. 70' M. Karlsbakk M. Aanesland
  7. 78' T. Lange V. Wernersson
  8. 80' 0-2 K. Hansen
  9. 81' 0-3 K. Hansen
  10. 85' T. Andersen A. Guðjónsson
  11. 89' H. Geelmuyden C. Edwards
  12. 89' P. Metcalfe F. Azemi
  13. 89' K. Kostadinov O. Edvardsen
  14. 90'+10 N. Fremstad
  15. 90'+8 0-4 F. Krogstad
  16. FT0-4

Đội hình

Raufoss HLV: C. Johnsen
  1. 1O. Lauvli
  2. 5A. Guðjónsson ▼ 85'
  3. 27H. Haugen
  4. 7É. Dadjo
  5. 8M. Johnsgård
  6. 11N. Fremstad
  7. 6H. Hammer
  8. 25E. Frøysa
  9. 15M. Aanesland ▼ 70'
  10. 26F. Brattbakk ▼ 65'
  11. 28M. Ndiaye

Dự bị 8

  1. 20G. Simenstad ▲ 65'
  2. 22M. Karlsbakk ▲ 70'
  3. 19T. Andersen ▲ 85'
  4. 10T. Haltvik
  5. 14S. Werni
  6. 18E. Bydal
  7. 12M. Hasle
  8. 45S. Claesson
Stabaek HLV: E. Kjønø
  1. 12M. Sandberg
  2. 4S. Wangberg ▼ 57'
  3. 3N. Næss
  4. 2K. Pedersen
  5. 19V. Wernersson ▼ 78'
  6. 15S. Ottesen
  7. 14F. Krogstad
  8. 8C. Edwards ▼ 89'
  9. 7F. Azemi ▼ 89'
  10. 11K. Hansen
  11. 23O. Edvardsen ▼ 89'

Dự bị 9

  1. 5N. Jenssen ▲ 57'
  2. 13T. Lange ▲ 78'
  3. 10H. Geelmuyden ▲ 89'
  4. 18P. Metcalfe ▲ 89'
  5. 24K. Kostadinov ▲ 89'
  6. 1M. Ulla
  7. 20A. Andresen
  8. 16G. Orban
  9. 22P. Vogt

Thống kê

11
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SK Brann
30 95 - 16 +79 81
2
Stabaek
30 62 - 28 +34 58
3
Start
30 63 - 38 +25 54
4
KFUM Oslo
30 61 - 48 +13 52
5
Sandnes ULF
30 54 - 52 +2 47
6
Kongsvinger
30 43 - 37 +6 46
7
Sogndal
30 55 - 53 +2 43
8
Ranheim
30 49 - 52 -3 43
9
Mjondalen
30 39 - 47 -8 42
10
Fredrikstad FK
30 46 - 51 -5 35
11
Bryne
30 42 - 52 -10 35
12
Raufoss
30 35 - 54 -19 35
13
Asane
30 42 - 67 -25 32
14
Skeid
30 39 - 54 -15 28
15
Grorud
30 34 - 69 -35 20
16
Stjørdals-Blink
30 30 - 71 -41 17
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu38
43Ghi được86
59Thủng lưới35
1.26Bàn thắng mỗi trận2.26
5Giữ sạch lưới19
21Trên 2.5 bàn21
24Hiệp hai51

Đối đầu

Trang trận đấu