Grorud
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Skeid

Grorud vs Skeid

Tỷ số chung cuộc: Grorud 1-1 Skeid tại 1. Division, 22 tháng 8, 2022. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Grorud thắng 1, hòa 5, Skeid thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
1. Division · Vòng 21
Sân vận động
Grorud stadion, Oslo
Trọng tài
A. Medic
Phong độ
WWWDW Grorud
LLWDW Skeid
  1. 22' P. Michael 1-0
  2. 32' D. Sereba P. Michael
  3. HT1-0
  4. 46' P. Steiring H. Altai
  5. 46' M. Effiom E. Nordengen
  6. 52' T. Elsebutangen B. Kristensen
  7. 54' U. Ness
  8. 61' N. Hristov
  9. 68' V. Skåttun F. Pedersen
  10. 70' 1-1 F. Berglie
  11. 79' O. Toure S. Bojang
  12. 81' V. Skattun
  13. 83' D. Hickson U. Ness
  14. 90'+4 A. Johansen P. Steiring
  15. FT1-1

Đội hình

Grorud HLV: J. Nilsen
  1. 1S. Lillevik
  2. 5G. Harviken
  3. 15F. Ness
  4. 27F. Pedersen ▼ 68'
  5. 24W. Bjeglerud
  6. 6T. Naustdal
  7. 40S. Osestad
  8. 7P. Mankowitz
  9. 19P. Michael ▼ 32'
  10. 14N. Hristov
  11. 29B. Kristensen ▼ 52'

Dự bị 9

  1. 25D. Sereba ▲ 32'
  2. 28T. Elsebutangen ▲ 52'
  3. 16V. Skåttun ▲ 68'
  4. 18P. Johansen
  5. 20S. Elmi
  6. 21G. Meyer
  7. 23J. Furaha
  8. 45V. Storsve
  9. 13M. Kvinge
Skeid HLV: G. Holme
  1. 1L. Kvarekvål
  2. 15M. Olsen
  3. 29S. Bojang ▼ 79'
  4. 4F. Berglie
  5. 17H. Altai ▼ 46'
  6. 20U. Ness ▼ 83'
  7. 39B. Rise
  8. 7M. Melchior
  9. 22J. Romsaas
  10. 6E. Nordengen ▼ 46'
  11. 9J. Buduson

Dự bị 8

  1. 14P. Steiring ▲ 46'
  2. 16M. Effiom ▲ 46'
  3. 35O. Toure ▲ 79'
  4. 11D. Hickson ▲ 83'
  5. 5A. Johansen ▲ 90'
  6. 18F. Lokaj
  7. 26E. Tjøstheim
  8. 30K. Ofstad

Thống kê

11
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SK Brann
30 95 - 16 +79 81
2
Stabaek
30 62 - 28 +34 58
3
Start
30 63 - 38 +25 54
4
KFUM Oslo
30 61 - 48 +13 52
5
Sandnes ULF
30 54 - 52 +2 47
6
Kongsvinger
30 43 - 37 +6 46
7
Sogndal
30 55 - 53 +2 43
8
Ranheim
30 49 - 52 -3 43
9
Mjondalen
30 39 - 47 -8 42
10
Fredrikstad FK
30 46 - 51 -5 35
11
Bryne
30 42 - 52 -10 35
12
Raufoss
30 35 - 54 -19 35
13
Asane
30 42 - 67 -25 32
14
Skeid
30 39 - 54 -15 28
15
Grorud
30 34 - 69 -35 20
16
Stjørdals-Blink
30 30 - 71 -41 17
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu37
39Ghi được56
74Thủng lưới62
1.15Bàn thắng mỗi trận1.51
2Giữ sạch lưới9
24Trên 2.5 bàn23
18Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu