Skeid
3 : 2
FT · Hiệp một 2:0
·
Grorud

Skeid vs Grorud

Tỷ số chung cuộc: Skeid 3-2 Grorud tại 1. Division, 3 tháng 7, 2022. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Skeid thắng 1, hòa 5, Grorud thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
1. Division · Vòng 12
Sân vận động
Nordre Åsen kunstgress, Oslo
Trọng tài
H. Nervik
Phong độ
LLWDW Skeid
WWWDW Grorud
  1. 8' U. Ness 1-0
  2. 38' J. Romsaas 2-0
  3. 45'+1 N. Hristov
  4. HT2-0
  5. 46' D. Sereba S. Elmi
  6. 52' 2-1 N. Hristov
  7. 59' L. Kvarekval
  8. 60' 2-2 D. Sereba11m
  9. 69' M. Olsen D. Hickson
  10. 79' G. Andersen J. Buduson
  11. 83' H. Yousef
  12. 83' G. Meyer W. Bjeglerud
  13. 84' B. M. Kristensen
  14. 89' A. Johansen S. Bojang
  15. 89' V. Skåttun S. Osestad
  16. 89' O. Drammeh N. Hristov
  17. 90'+5 B. Rise 3-2
  18. FT3-2

Đội hình

Skeid HLV: G. Holme
  1. 1L. Kvarekvål
  2. 8S. Pettersen
  3. 33T. Borgersen
  4. 29S. Bojang ▼ 89'
  5. 4F. Berglie
  6. 20U. Ness
  7. 39B. Rise
  8. 7M. Melchior
  9. 22J. Romsaas
  10. 9J. Buduson ▼ 79'
  11. 11D. Hickson ▼ 69'

Dự bị 9

  1. 15M. Olsen ▲ 69'
  2. 14G. Andersen ▲ 79'
  3. 5A. Johansen ▲ 89'
  4. 3M. Tveiten
  5. 6E. Nordengen
  6. 12A. Gundersen
  7. 18F. Lokaj
  8. 25H. Hagen
  9. 26E. Tjøstheim
Grorud HLV: J. Nilsen
  1. 1S. Lillevik
  2. 5G. Harviken
  3. 15F. Ness
  4. 27F. Pedersen
  5. 24W. Bjeglerud ▼ 83'
  6. 8H. Yousef
  7. 40S. Osestad ▼ 89'
  8. 20S. Elmi ▼ 46'
  9. 7P. Mankowitz
  10. 14N. Hristov ▼ 89'
  11. 29B. Kristensen

Dự bị 8

  1. 25D. Sereba ▲ 46'
  2. 21G. Meyer ▲ 83'
  3. 16V. Skåttun ▲ 89'
  4. 17O. Drammeh ▲ 89'
  5. 18P. Johansen
  6. 22H. Bredeli
  7. 47M. Kvinge
  8. 12M. Stær-Jensen

Thống kê

01
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SK Brann
30 95 - 16 +79 81
2
Stabaek
30 62 - 28 +34 58
3
Start
30 63 - 38 +25 54
4
KFUM Oslo
30 61 - 48 +13 52
5
Sandnes ULF
30 54 - 52 +2 47
6
Kongsvinger
30 43 - 37 +6 46
7
Sogndal
30 55 - 53 +2 43
8
Ranheim
30 49 - 52 -3 43
9
Mjondalen
30 39 - 47 -8 42
10
Fredrikstad FK
30 46 - 51 -5 35
11
Bryne
30 42 - 52 -10 35
12
Raufoss
30 35 - 54 -19 35
13
Asane
30 42 - 67 -25 32
14
Skeid
30 39 - 54 -15 28
15
Grorud
30 34 - 69 -35 20
16
Stjørdals-Blink
30 30 - 71 -41 17
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

37Trận đấu34
56Ghi được39
62Thủng lưới74
1.51Bàn thắng mỗi trận1.15
9Giữ sạch lưới2
23Trên 2.5 bàn24
30Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu