Mjondalen
1 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Raufoss

Mjondalen vs Raufoss

Tỷ số chung cuộc: Mjondalen 1-2 Raufoss tại 1. Division, 4 tháng 8, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Mjondalen thắng 3, hòa 3, Raufoss thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
1. Division · Vòng 18
Sân vận động
Consto Arena, Mjøndalen
Trọng tài
A. Medic
Phong độ
WWLLL Mjondalen
LWLLL Raufoss
  1. 45' S. Appiah
  2. HT0-0
  3. 48' 0-1 G. Simenstad
  4. 58' S. Øverby J. Solberg
  5. 58' S. Bratvold B. Singh
  6. 58' L. Reuterswärd M. Olsen
  7. 61' É. Dadjo A. Møllerhagen
  8. 61' M. Aanesland T. Haltvik
  9. 68' A. Sporrong S. Appiah
  10. 71' S. Bratvold 1-1
  11. 78' K. Sørensen M. Fagernes
  12. 82' M. Moldskred L. Bekteshi
  13. 85' E. Froysa
  14. 90'+1 1-2 K. Sørensen
  15. FT1-2

Đội hình

Mjondalen HLV: V. Hansen
  1. 23T. Kinn
  2. 6J. Solberg ▼ 58'
  3. 3L. Bekteshi ▼ 82'
  4. 4A. Hansen
  5. 7M. Ovenstad
  6. 11M. Olsen ▼ 58'
  7. 2S. Eriksen
  8. 18S. Appiah ▼ 68'
  9. 9B. Stokke
  10. 8O. Sveen
  11. 17B. Singh ▼ 58'

Dự bị 8

  1. 5S. Øverby ▲ 58'
  2. 37S. Bratvold ▲ 58'
  3. 15L. Reuterswärd ▲ 58'
  4. 31A. Sporrong ▲ 68'
  5. 14M. Moldskred ▲ 82'
  6. 13E. Hejer
  7. 27F. Bamenye
  8. 38S. Granaas
Raufoss HLV: C. Johnsen
  1. 1O. Lauvli
  2. 5A. Guðjónsson
  3. 3A. Møllerhagen ▼ 61'
  4. 8M. Johnsgård
  5. 6H. Hammer
  6. 22M. Karlsbakk
  7. 20G. Simenstad
  8. 25E. Frøysa
  9. 26F. Brattbakk
  10. 10T. Haltvik ▼ 61'
  11. 21M. Fagernes ▼ 78'

Dự bị 6

  1. 7É. Dadjo ▲ 61'
  2. 15M. Aanesland ▲ 61'
  3. 30K. Sørensen ▲ 78'
  4. 2T. Løberg
  5. 23R. Johnsen
  6. 28M. Ndiaye

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SK Brann
30 95 - 16 +79 81
2
Stabaek
30 62 - 28 +34 58
3
Start
30 63 - 38 +25 54
4
KFUM Oslo
30 61 - 48 +13 52
5
Sandnes ULF
30 54 - 52 +2 47
6
Kongsvinger
30 43 - 37 +6 46
7
Sogndal
30 55 - 53 +2 43
8
Ranheim
30 49 - 52 -3 43
9
Mjondalen
30 39 - 47 -8 42
10
Fredrikstad FK
30 46 - 51 -5 35
11
Bryne
30 42 - 52 -10 35
12
Raufoss
30 35 - 54 -19 35
13
Asane
30 42 - 67 -25 32
14
Skeid
30 39 - 54 -15 28
15
Grorud
30 34 - 69 -35 20
16
Stjørdals-Blink
30 30 - 71 -41 17
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu34
46Ghi được43
53Thủng lưới59
1.35Bàn thắng mỗi trận1.26
8Giữ sạch lưới5
22Trên 2.5 bàn21
21Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu