KFUM Oslo vs Start
Tỷ số chung cuộc: KFUM Oslo 0-1 Start tại 1. Division, 11 tháng 7, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: KFUM Oslo thắng 1, hòa 3, Start thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- 1. Division · Vòng 14
- Sân vận động
- KFUM Arena, Oslo
- Trọng tài
- H. Nervik
- Phong độ
- WDWLL KFUM Oslo
- LLWWL Start
- 36' 0-1 M. Grundetjern
- HT0-1
- 46' ▲ P. Dahl ▼ R. Svindland
- 46' ▲ F. Delaveris ▼ T. Sørås
- 60' A. Olsen
- 61' V. Wormgoor
- 61' S. Hestnes
- 70' M. Njie
- 75' ▲ H. Stavrum ▼ Moussa Njie
- 76' ▲ J. Tveita ▼ C. Cresswell
- 79' ▲ H. Robstad ▼ Basilio Ndong
- 81' ▲ K. Ghaedamini ▼ H. Hoseth
- 84' E. Schulze
- 88' ▲ K. Valsvik ▼ M. Grundetjern
- FT0-1
Đội hình
- 12M. Viken
- 3D. Gaye
- 17F. Dahl
- 5A. Kiil Olsen
- 4Momodou Njie ▼ 75'
- 6R. Svindland ▼ 46'
- 7R. Rasch
- 21T. Sørås ▼ 46'
- 8S. Hestnes
- 14H. Hoseth ▼ 81'
- 11Moussa Njie ▼ 75'
Dự bị 7
- 22P. Dahl ▲ 46'
- 29F. Delaveris ▲ 46'
- 37H. Stavrum ▲ 75'
- 2K. Ghaedamini ▲ 81'
- 13J. Ådlandsvik
- 16J. Hummelvoll-Nuñez
- 27M. Mahnin
- 1J. Torkildsen
- 4V. Wormgoor
- 22K. Tønnessen
- 14L. Mares
- 30Basilio Ndong ▼ 79'
- 5P. Reinhardsen
- 11E. Schulze
- 6B. Antonsson
- 23M. Grundetjern ▼ 88'
- 9J. Braut Brunes
- 20C. Cresswell ▼ 76'
Dự bị 7
- 18J. Tveita ▲ 76'
- 15H. Robstad ▲ 79'
- 8K. Valsvik ▲ 88'
- 3V. Bergan
- 7E. Derviskadic
- 21S. Sjøkvist
- 96M. Jensen
Thống kê
12
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 95 - 16 | +79 | 81 | |
| 2 | 30 | 62 - 28 | +34 | 58 | |
| 3 | 30 | 63 - 38 | +25 | 54 | |
| 4 | 30 | 61 - 48 | +13 | 52 | |
| 5 | 30 | 54 - 52 | +2 | 47 | |
| 6 | 30 | 43 - 37 | +6 | 46 | |
| 7 | 30 | 55 - 53 | +2 | 43 | |
| 8 | 30 | 49 - 52 | -3 | 43 | |
| 9 | 30 | 39 - 47 | -8 | 42 | |
| 10 | 30 | 46 - 51 | -5 | 35 | |
| 11 | 30 | 42 - 52 | -10 | 35 | |
| 12 | 30 | 35 - 54 | -19 | 35 | |
| 13 | 30 | 42 - 67 | -25 | 32 | |
| 14 | 30 | 39 - 54 | -15 | 28 | |
| 15 | 30 | 34 - 69 | -35 | 20 | |
| 16 | 30 | 30 - 71 | -41 | 17 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
36Trận đấu37
72Ghi được77
51Thủng lưới44
2Bàn thắng mỗi trận2.08
10Giữ sạch lưới10
29Trên 2.5 bàn23
39Hiệp hai44