Bangor
0 : 4
FT · Hiệp một 0:2
·
Glentoran F.C.

Bangor vs Glentoran F.C.

Tỷ số chung cuộc: Bangor 0-4 Glentoran F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 10 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Bangor thắng 1, hòa 1, Glentoran F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 32
Phong độ
LLLDL Bangor
WLWLL Glentoran F.C.
  1. 13' L. Hassin
  2. 19' 0-1 R. Clarke
  3. 26' 0-2 R. Clarke
  4. HT0-2
  5. 46' M. Morgan B. Arthurs
  6. 60' L. Burt J. Malone
  7. 64' 0-3 J. Singleton
  8. 68' M. Morgan
  9. 75' J. O'Mahony L. Hassin
  10. 75' R. Garrett B. Cushnie
  11. 76' 0-4 P. Hoban
  12. 79' J. Douglas J. Singleton
  13. 79' D. Connolly J. Daniels
  14. 79' B. Gallagher P. Hoban
  15. 85' J. Jenkins R. Clarke
  16. FT0-4

Đội hình

Bangor HLV: Lee Feeney
  1. 1G. Deane
  2. 3R. Neale
  3. 7L. Hassin ▼ 75'
  4. 8T. Mulvenna
  5. 9B. Arthurs ▼ 46'
  6. 10B. Cushnie ▼ 75'
  7. 17H. Lynch
  8. 19L. Francis
  9. 28S. McGuinness
  10. 29I. Hughes
  11. 35A. Mitchell

Dự bị 7

  1. 5K. Owens
  2. 15J. O'Mahony ▲ 75'
  3. 20R. Garrett ▲ 75'
  4. 21J. Boyd
  5. 24O. Devlin
  6. 25M. Morgan ▲ 46'
  7. 33L. Axworthy
Glentoran F.C. HLV: Declan Devine
  1. 1A. Mills
  2. 2R. Cooney
  3. 3M. Kane
  4. 20D. Larmour
  5. 22D. Amos
  6. 27J. Singleton ▼ 79'
  7. 37J. Malone ▼ 60'
  8. 8C. Palmer
  9. 36R. Clarke ▼ 85'
  10. 9P. Hoban ▼ 79'
  11. 57J. Daniels ▼ 79'

Dự bị 7

  1. 23W. Francis Crellin
  2. 44J. Douglas ▲ 79'
  3. 17L. Burt ▲ 60'
  4. 7D. Connolly ▲ 79'
  5. 10J. Stewart
  6. 25B. Gallagher ▲ 79'
  7. 30J. Jenkins ▲ 85'

Thống kê

02
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Larne FC
38 73 - 26 +47 83
3
Coleraine F.C.
33 62 - 31 +31 65
3
Glentoran F.C.
38 73 - 38 +35 77
4
Linfield F.C.
33 56 - 24 +32 62
5
Cliftonville F.C.
38 55 - 59 -4 53
6
Dungannon Swifts F.C.
38 42 - 77 -35 46
7
Carrick Rangers
33 49 - 51 -2 43
8
Bangor
33 38 - 57 -19 36
9
Portadown
33 36 - 57 -21 36
10
Ballymena United
33 39 - 50 -11 34
11
Crusaders F.C.
33 38 - 72 -34 26
12
Glenavon FC
33 33 - 63 -30 25
Champions League Qualification Qualification Playoffs Relegation Round

So sánh

42Trận đấu40
55Ghi được74
72Thủng lưới40
1.31Bàn thắng mỗi trận1.85
7Giữ sạch lưới15
23Trên 2.5 bàn20
23Hiệp hai42

Đối đầu

Trang trận đấu