Glentoran F.C.
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Bangor

Glentoran F.C. vs Bangor

Tỷ số chung cuộc: Glentoran F.C. 1-0 Bangor tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 16 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Glentoran F.C. thắng 3, hòa 1, Bangor thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 2
Phong độ
WLWLL Glentoran F.C.
LLLDL Bangor
  1. HT0-0
  2. 60' L. Burt D. Larmour
  3. 63' L. Harrison
  4. 65' B. Cushnie M. Morgan
  5. 65' L. Burns T. Mulvenna
  6. 67' R. Cooney 1-0
  7. 78' M. Ferguson L. Hassin
  8. 78' R. Garrett L. Harrison
  9. 85' R. Garrett
  10. 88' M. Haughey J. O'Mahony
  11. 90' J. Kelly J. Stewart
  12. FT1-0

Đội hình

Glentoran F.C. HLV: D. Devine
  1. 22D. Amos
  2. 15C. Coll
  3. 2R. Cooney
  4. 30J. Jenkins
  5. 20D. Larmour ▼ 60'
  6. 16S. McEleney
  7. 1A. Mills
  8. 8C. Palmer
  9. 27J. Singleton
  10. 10J. Stewart ▼ 90'
  11. 6J. Thomson

Dự bị 7

  1. 17L. Burt ▲ 60'
  2. 14N. Ferris
  3. 3M. Kane
  4. 5J. Kelly ▲ 90'
  5. 21C. Lindsay
  6. 28J. Russell
  7. 12P. Urminsky
Bangor HLV: L. Feeney
  1. 1G. Deane
  2. 3R. Neale
  3. 5K. Owens
  4. 6L. Harrison ▼ 78'
  5. 7L. Hassin ▼ 78'
  6. 8T. Mulvenna ▼ 65'
  7. 9B. Arthurs
  8. 15J. O'Mahony ▼ 88'
  9. 17H. Lynch
  10. 25M. Morgan ▼ 65'
  11. 28S. McGuinness

Dự bị 7

  1. 4M. Haughey ▲ 88'
  2. 14M. Ferguson ▲ 78'
  3. 18M. Tom
  4. 20R. Garrett ▲ 78'
  5. 10B. Cushnie ▲ 65'
  6. 30L. Burns ▲ 65'
  7. 47L. McMahon

Thống kê

00
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Larne FC
38 73 - 26 +47 83
3
Coleraine F.C.
33 62 - 31 +31 65
3
Glentoran F.C.
38 73 - 38 +35 77
4
Linfield F.C.
33 56 - 24 +32 62
5
Cliftonville F.C.
38 55 - 59 -4 53
6
Dungannon Swifts F.C.
38 42 - 77 -35 46
7
Carrick Rangers
33 49 - 51 -2 43
8
Bangor
33 38 - 57 -19 36
9
Portadown
33 36 - 57 -21 36
10
Ballymena United
33 39 - 50 -11 34
11
Crusaders F.C.
33 38 - 72 -34 26
12
Glenavon FC
33 33 - 63 -30 25
Champions League Qualification Qualification Playoffs Relegation Round

So sánh

40Trận đấu42
74Ghi được55
40Thủng lưới72
1.85Bàn thắng mỗi trận1.31
15Giữ sạch lưới7
20Trên 2.5 bàn23
42Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu