Cliftonville F.C.
3 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Bangor

Cliftonville F.C. vs Bangor

Tỷ số chung cuộc: Cliftonville F.C. 3-1 Bangor tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 10 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Cliftonville F.C. thắng 5, hòa 1, Bangor thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 28
Sân vận động
Solitude, Belfast
Phong độ
LLWWL Cliftonville F.C.
LDLDL Bangor
  1. 37' L. Harrison
  2. 42' J. Gormley 1-0
  3. HT1-0
  4. 51' A. Mitchell I. Hughes
  5. 59' 1-1 C. Pepperphản lưới
  6. 60' M. Glynn 2-1
  7. 64' A. Kelly C. Pepper
  8. 64' B. Healy J. Gormley
  9. 64' J. Sheridan L. McStravick
  10. 64' T. Mulvenna L. Harrison
  11. 64' R. Garrett S. Fallon
  12. 68' Yellow Card
  13. 77' M. Morgan M. Haughey
  14. 77' B. Healy 3-1
  15. 80' R. Curran A. Carroll
  16. 83' C. McCay K. McClelland
  17. FT3-1

Đội hình

Cliftonville F.C. HLV: Jim Magilton
  1. 1L. Ridd
  2. 2C. Pepper ▼ 64'
  3. 4J. Addis
  4. 8R. Hale
  5. 12S. Leppard
  6. 13K. McClelland ▼ 83'
  7. 19J. Gormley ▼ 64'
  8. 21M. Glynn
  9. 26J. Toole
  10. 27L. McStravick ▼ 64'
  11. 38A. Carroll ▼ 80'

Dự bị 7

  1. 99Z. Balfour
  2. 9R. Curran ▲ 80'
  3. 18C. McCay ▲ 83'
  4. 24A. Kelly ▲ 64'
  5. 29B. Healy ▲ 64'
  6. 36K. Hawthorne
  7. 41J. Sheridan ▲ 64'
Bangor HLV: Lee Feeney
  1. 1G. Deane
  2. 3R. Neale
  3. 4M. Haughey ▼ 77'
  4. 6L. Harrison ▼ 64'
  5. 7L. Hassin
  6. 9B. Arthurs
  7. 10B. Cushnie
  8. 16S. Fallon ▼ 64'
  9. 17H. Lynch
  10. 28S. McGuinness
  11. 29I. Hughes ▼ 51'

Dự bị 6

  1. 13P. Solis Grogan
  2. 8T. Mulvenna ▲ 64'
  3. 20R. Garrett ▲ 64'
  4. 21J. Boyd
  5. 25M. Morgan ▲ 77'
  6. 35A. Mitchell ▲ 51'

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Larne FC
38 73 - 26 +47 83
3
Coleraine F.C.
33 62 - 31 +31 65
3
Glentoran F.C.
38 73 - 38 +35 77
4
Linfield F.C.
33 56 - 24 +32 62
5
Cliftonville F.C.
38 55 - 59 -4 53
6
Dungannon Swifts F.C.
38 42 - 77 -35 46
7
Carrick Rangers
33 49 - 51 -2 43
8
Bangor
33 38 - 57 -19 36
9
Portadown
33 36 - 57 -21 36
10
Ballymena United
33 39 - 50 -11 34
11
Crusaders F.C.
33 38 - 72 -34 26
12
Glenavon FC
33 33 - 63 -30 25
Champions League Qualification Qualification Playoffs Relegation Round

So sánh

43Trận đấu42
64Ghi được55
69Thủng lưới72
1.49Bàn thắng mỗi trận1.31
10Giữ sạch lưới7
27Trên 2.5 bàn23
35Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu