Bangor
3 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Cliftonville F.C.

Bangor vs Cliftonville F.C.

Tỷ số chung cuộc: Bangor 3-1 Cliftonville F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 10 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Bangor thắng 1, hòa 1, Cliftonville F.C. thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 1
Phong độ
LDLDL Bangor
LLWWL Cliftonville F.C.
  1. 41' K. Owens 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' J. Gormley H. Wilson
  4. 51' 1-1 R. Curran
  5. 59' A. Fapetu
  6. 68' M. Morgan B. Cushnie
  7. 70' B. Arthurs 2-1
  8. 70' C. Falls R. Curran
  9. 70' L. Conlan C. Barr
  10. 75' L. Burns T. Mulvenna
  11. 79' O. Casey
  12. 83' R. Corrigan O. Casey
  13. 87' M. Morgan 3-1
  14. 88' M. Tom J. O'Mahony
  15. 88' R. Garrett L. Harrison
  16. 88' M. Ferguson B. Arthurs
  17. 90' C. Falls
  18. FT3-1

Đội hình

Bangor HLV: L. Feeney
  1. 9B. Arthurs ▼ 88'
  2. 10B. Cushnie ▼ 68'
  3. 1G. Deane
  4. 6L. Harrison ▼ 88'
  5. 7L. Hassin
  6. 17H. Lynch
  7. 28S. McGuinness
  8. 8T. Mulvenna ▼ 75'
  9. 3R. Neale
  10. 15J. O'Mahony ▼ 88'
  11. 5K. Owens

Dự bị 7

  1. 72L. Burns ▲ 75'
  2. 14M. Ferguson ▲ 88'
  3. 20R. Garrett ▲ 88'
  4. 4M. Haughey
  5. 18M. Tom ▲ 88'
  6. 47L. McMahon
  7. 25M. Morgan ▲ 68'
Cliftonville F.C. HLV: Jim Magilton
  1. 4J. Addis
  2. 20C. Barr ▼ 70'
  3. 7R. Campbell
  4. 22O. Casey ▼ 83'
  5. 9R. Curran ▼ 70'
  6. 42A. Fapetu
  7. 21M. Glynn
  8. 8R. Hale
  9. 25J. Keaney
  10. 1L. Ridd
  11. 6H. Wilson ▼ 46'

Dự bị 7

  1. 14L. Conlan ▲ 70'
  2. 37R. Corrigan ▲ 83'
  3. 10C. Falls ▲ 70'
  4. 16S. Gordon
  5. 19J. Gormley ▲ 46'
  6. 31P. Morrison
  7. 2C. Pepper

Thống kê

00
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Larne FC
38 73 - 26 +47 83
3
Coleraine F.C.
33 62 - 31 +31 65
3
Glentoran F.C.
38 73 - 38 +35 77
4
Linfield F.C.
33 56 - 24 +32 62
5
Cliftonville F.C.
38 55 - 59 -4 53
6
Dungannon Swifts F.C.
38 42 - 77 -35 46
7
Carrick Rangers
33 49 - 51 -2 43
8
Bangor
33 38 - 57 -19 36
9
Portadown
33 36 - 57 -21 36
10
Ballymena United
33 39 - 50 -11 34
11
Crusaders F.C.
33 38 - 72 -34 26
12
Glenavon FC
33 33 - 63 -30 25
Champions League Qualification Qualification Playoffs Relegation Round

So sánh

42Trận đấu43
55Ghi được64
72Thủng lưới69
1.31Bàn thắng mỗi trận1.49
7Giữ sạch lưới10
23Trên 2.5 bàn27
23Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu