Dungannon Swifts F.C. vs Portadown
Tỷ số chung cuộc: Dungannon Swifts F.C. 2-0 Portadown tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 19 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Dungannon Swifts F.C. thắng 4, hòa 1, Portadown thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 13
- Sân vận động
- Stangmore Park, Dungannon
- Phong độ
- WWWLL Dungannon Swifts F.C.
- LLLLD Portadown
- 38' A. McCarey
- 38' A. Mitchell
- HT0-0
- 53' A. Mitchell 1-0
- 56' B. McAleese
- 59' ▲ R. Mayse ▼ A. Traynor
- 60' C. McGinty
- 66' ▲ P. McElroy ▼ Ahu Adebame
- 66' ▲ E. Fyfe ▼ J. Ukek
- 66' ▲ J. Henderson ▼ L. Wilson
- 67' ▲ J. Knowles ▼ B. McAleese
- 76' S. McCullough
- 76' Leonel Alves 2-0
- 79' ▲ T. Galvin ▼ A. Mitchell
- 79' ▲ T. Maguire ▼ Leonel Alves
- 79' ▲ G. Hutchinson ▼ K. Dillon
- 79' ▲ B. Wylie ▼ S. McCartan
- 81' L. Mackinnon
- 90'+2 ▲ L. Boyd ▼ J. McGovern
- FT2-0
Đội hình
- 16P. Solis Grogan
- 23D. Wallace
- 17C. McGinty
- 34G. Bigirimana
- 10K. Dillon ▼ 79'
- 22B. McAleese ▼ 67'
- 2S. Scott
- 26A. Mitchell ▼ 79'
- 13Leonel Alves ▼ 79'
- 9J. McGovern ▼ 90'
- 14A. Glenny
Dự bị 7
- 8J. Knowles ▲ 67'
- 18T. Galvin ▲ 79'
- 19T. Maguire ▲ 79'
- 21G. Hutchinson ▲ 79'
- 11L. Boyd ▲ 90'
- 1D. Dunne
- 6D. King
- 1A. McCarey
- 18A. Traynor ▼ 59'
- 11S. McCullough
- 7L. Chapman
- 5L. Mackinnon
- 2B. Altintop
- 26G. Thompson
- 6L. Wilson ▼ 66'
- 20Ahu Adebame ▼ 66'
- 17J. Ukek ▼ 66'
- 24S. McCartan ▼ 79'
Dự bị 7
- 10R. Mayse ▲ 59'
- 9P. McElroy ▲ 66'
- 13E. Fyfe ▲ 66'
- 14J. Henderson ▲ 66'
- 15B. Wylie ▲ 79'
- 4D. Wilson
- 33J. Ray
Thống kê
03
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 61 - 23 | +38 | 76 | |
| 2 | 33 | 39 - 28 | +11 | 54 | |
| 3 | 33 | 40 - 31 | +9 | 54 | |
| 4 | 38 | 51 - 48 | +3 | 57 | |
| 6 | 33 | 49 - 41 | +8 | 49 | |
| 6 | 38 | 47 - 53 | -6 | 54 | |
| 7 | 33 | 44 - 37 | +7 | 46 | |
| 8 | 33 | 39 - 38 | +1 | 46 | |
| 9 | 33 | 40 - 42 | -2 | 43 | |
| 10 | 33 | 35 - 43 | -8 | 39 | |
| 11 | 33 | 24 - 48 | -24 | 27 | |
| 12 | 33 | 29 - 71 | -42 | 18 |
UEFA Conference League Play-offs Relegation Round
So sánh
53Trận đấu47
101Ghi được61
65Thủng lưới53
1.91Bàn thắng mỗi trận1.3
18Giữ sạch lưới15
29Trên 2.5 bàn19
57Hiệp hai35