Dungannon Swifts F.C. vs Portadown
Tỷ số chung cuộc: Dungannon Swifts F.C. 3-2 Portadown tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 22 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Dungannon Swifts F.C. thắng 4, hòa 1, Portadown thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Relegation Round · Vòng 4
- Sân vận động
- Stangmore Park, Dungannon
- Trọng tài
- T. Clarke
- Phong độ
- WWWLL Dungannon Swifts F.C.
- LLLLD Portadown
- 11' C. Rodgers
- 19' E. McGee 1-0
- 22' M. Walker
- HT1-0
- 46' ▲ C. Smith ▼ M. Walsh
- 46' ▲ M. Animasahun ▼ C. Marron
- 56' ▲ A. O'Sullivan ▼ M. Walker
- 58' ▲ O. O'Kane ▼ S. Scott
- 58' 1-1 P. McElroy
- 62' R. Mayse
- 62' J. Jenkins 2-1
- 68' 2-2 D. Dunnephản lưới
- 73' J. Knowles
- 76' ▲ G. Bruna ▼ R. Mayse
- 78' M. O'Connor 3-2
- 80' ▲ A. Baldé ▼ M. Russell
- 83' ▲ J. Moore ▼ J. Jenkins
- 90'+1 L. Wilson
- 90'+1 J. Moore
- 90'+1 ▲ B. Igiehon ▼ E. McCawl
- FT3-2
Đội hình
- 1D. Dunne
- 12D. Curry
- 5C. Marron ▼ 46'
- 17C. McGinty
- 6J. Knowles
- 8R. Mayse ▼ 76'
- 19M. Walsh ▼ 46'
- 27E. McGee
- 42S. Scott ▼ 58'
- 10M. O'Connor
- 32J. Jenkins ▼ 83'
Dự bị 7
- 26C. Smith ▲ 46'
- 35M. Animasahun ▲ 46'
- 21O. O'Kane ▲ 58'
- 48G. Bruna ▲ 76'
- 30J. Moore ▲ 83'
- 18D. Nelson
- 39P. Lynch
- 1J. Barr
- 17L. Chapman
- 5L. Upton
- 31E. McCawl ▼ 90'
- 11M. Russell ▼ 80'
- 6L. Wilson
- 19J. Archer
- 40P. McElroy
- 26C. Rodgers
- 32C. Friel
- 42M. Walker ▼ 56'
Dự bị 7
- 44A. O'Sullivan ▲ 56'
- 7A. Baldé ▲ 80'
- 36B. Igiehon ▲ 90'
- 10B. Stedman
- 20S. Teggart
- 25R. Jordan
- 43O. Mastný
Thống kê
03
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 57 - 18 | +39 | 73 | |
| 2 | 33 | 70 - 25 | +45 | 68 | |
| 4 | 38 | 66 - 53 | +13 | 68 | |
| 4 | 33 | 68 - 24 | +44 | 64 | |
| 5 | 33 | 65 - 37 | +28 | 62 | |
| 6 | 33 | 53 - 30 | +23 | 58 | |
| 7 | 33 | 50 - 57 | -7 | 41 | |
| 8 | 33 | 41 - 65 | -24 | 37 | |
| 9 | 33 | 30 - 49 | -19 | 32 | |
| 10 | 33 | 31 - 66 | -35 | 23 | |
| 11 | 33 | 22 - 76 | -54 | 23 | |
| 12 | 33 | 23 - 83 | -60 | 16 |
UEFA Conference League Play-offs Relegation Round
So sánh
53Trận đấu48
55Ghi được45
104Thủng lưới105
1.04Bàn thắng mỗi trận0.94
8Giữ sạch lưới8
31Trên 2.5 bàn30
28Hiệp hai24