Trận đấu
48
Bàn thắng mỗi trận
3.42
Cả hai cùng ghi bàn
66.67%
Trên 2.5 bàn
75%
Thắng sân nhà · Hòa · Thắng sân khách
| Thắng sân nhà | 19 | 39.58% |
| Hòa | 9 | 18.75% |
| Thắng sân khách | 20 | 41.67% |
Ghi nhiều bàn nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Queen's University | 17 | 2.83 |
| 2 | Glenavon FC | 16 | 2.67 |
| 3 | Newington Youth | 15 | 2.5 |
| 4 | Annagh United | 14 | 2.33 |
| 5 | H&W Welders | 13 | 2.17 |
Thủng lưới ít nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | H&W Welders | 4 | 0.67 |
| 2 | Newington Youth | 5 | 0.83 |
| 3 | Queen's University | 5 | 0.83 |
| 4 | Armagh City | 9 | 1.5 |
| 5 | Ballinamallard United | 9 | 1.5 |
Bàn thắng trên / dưới
| — | + | − | % |
|---|---|---|---|
| 0.5 | 47 | 1 | 97.92% |
| 1.5 | 42 | 6 | 87.5% |
| 2.5 | 36 | 12 | 75% |
| 3.5 | 24 | 24 | 50% |
| 4.5 | 10 | 38 | 20.83% |
Hiệp một → kết thúc
| — | Thắng sân nhà | Hòa | Thắng sân khách |
|---|---|---|---|
| Thắng sân nhà | 11 | 3 | 1 |
| Hòa | 7 | 4 | 6 |
| Thắng sân khách | 0 | 1 | 13 |
Tỷ số phổ biến nhất
| — | Trận đấu | % |
|---|---|---|
| 1 – 3 | 6 | 12.5% |
| 2 – 2 | 6 | 12.5% |
| 1 – 2 | 5 | 10.42% |
| 2 – 0 | 4 | 8.33% |
| 2 – 1 | 4 | 8.33% |
| 0 – 1 | 3 | 6.25% |
| 4 – 1 | 3 | 6.25% |
| 0 – 3 | 2 | 4.17% |
| 1 – 0 | 2 | 4.17% |
| 1 – 4 | 2 | 4.17% |