Plateau United
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Kano Pillars

Plateau United vs Kano Pillars

Tỷ số chung cuộc: Plateau United 1-0 Kano Pillars tại NPFL, 24 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Plateau United thắng 2, hòa 1, Kano Pillars thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
NPFL · Vòng 38
Sân vận động
Rwang Pam Stadium, Jos
Phong độ
LLWLW Plateau United
LWLDW Kano Pillars
  1. 7' Yellow Card
  2. 19' Yellow Card
  3. 33' V. Dawa I. Abdallah
  4. HT0-0
  5. 62' Yellow Card
  6. 62' Y. Abdullahi V. Temitope
  7. 79' Yellow Card
  8. 90' V. Dawa 1-0
  9. FT1-0

Đội hình

Plateau United HLV: Sola Adegun
  1. 1J. Amah
  2. 2U. Ahmed
  3. 15M. Abdullahi
  4. 3W. Ndon
  5. 30M. Andrew
  6. 36J. Okechukwu
  7. 12I. Abdallah ▼ 33'
  8. 27G. Monday
  9. 18K. Adeyanju
  10. 7V. Temitope ▼ 62'
  11. 10O. Martins

Dự bị 9

  1. M. George
  2. 6T. Biweribo
  3. 32V. Dawa ▲ 33'
  4. 24H. Ebah
  5. 37P. Magit
  6. 23Bentley
  7. 25Y. Abdullahi ▲ 62'
  8. 8S. Nenrot
  9. 35S. Adamu
Kano Pillars
  1. 33A. Okeke
  2. 29M. Karmami
  3. 6I. Inuwa
  4. 3C. Ozor
  5. 15A. Musa
  6. 13M. Mukhtar
  7. 27O. Akala
  8. 10R. Ali
  9. 7A. Musa
  10. 18M. Jibrin
  11. 28C. Okorie

Dự bị 9

  1. 31M. Musa
  2. 2A. Abdullahi
  3. 5H. Yakubu
  4. 16Manu
  5. 24A. Adam
  6. 14A. Mohammed
  7. 11M. Umar
  8. 22J. Ezigbo
  9. 9L. Dadong

Thống kê

02
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Enugu Rangers
38 47 - 27 +20 68
2
Rivers United
38 44 - 31 +13 67
3
Shooting Stars
38 41 - 40 +1 60
4
Ikorodu City
38 43 - 39 +4 58
5
Nasarawa United
38 37 - 34 +3 56
6
Abia Warriors
38 31 - 34 -3 55
7
Bendel Insurance
37 43 - 38 +5 53
8
Barau FC
38 34 - 30 +4 52
9
Katsina United
37 36 - 38 -2 52
10
Kano Pillars
38 37 - 39 -2 51
11
Plateau United
38 39 - 40 -1 50
12
Kwara United
38 35 - 36 -1 50
13
Enyimba
38 44 - 42 +2 49
14
Kun Khalifat FC
38 42 - 43 -1 49
15
Warri Wolves
38 36 - 41 -5 49
16
Niger Tornadoes
38 37 - 36 +1 48
17
Remo Stars
38 42 - 47 -5 47
18
El Kanemi Warriors
38 30 - 46 -16 47
19
Bayelsa United
38 37 - 42 -5 43
20
Wikki Tourist
38 36 - 48 -12 40
Champions League Xuống hạng

So sánh

38Trận đấu38
39Ghi được37
40Thủng lưới39
1.03Bàn thắng mỗi trận0.97
12Giữ sạch lưới14
15Trên 2.5 bàn14
23Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu