Kano Pillars
2 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Plateau United

Kano Pillars vs Plateau United

Tỷ số chung cuộc: Kano Pillars 2-1 Plateau United tại NPFL, 21 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Kano Pillars thắng 3, hòa 1, Plateau United thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
NPFL · Vòng 18
Sân vận động
Sani Abacha Stadium, Kano
Phong độ
LWLDW Kano Pillars
LLWLW Plateau United
  1. 13' 0-1 W. Ndon
  2. 45' M. Jibrin 1-1
  3. HT1-1
  4. 52' A. Musa 2-1
  5. 81' S. Mancha G. Saka
  6. 81' D. Tongshinen M. Pam
  7. 81' D. Aboh A. Mubarak
  8. 90'+4 Red Card
  9. FT2-1

Đội hình

Kano Pillars
  1. 33A. Okeke
  2. 2A. Abdullahi
  3. 30F. Usman
  4. 15A. Musa
  5. 13M. Mukhtar
  6. 14A. Mohammed
  7. 27O. Akala
  8. 10R. Ali
  9. 7A. Musa
  10. 18M. Jibrin
  11. 28C. Okorie

Dự bị 9

  1. 1M. Galadima
  2. 12I. Ahmed
  3. 11M. Umar
  4. 5H. Yakubu
  5. 21A. Sanusi
  6. 35I. Olewunne
  7. 19S. A. Baba
  8. 25U. Sani
  9. 20M. Jibrin
Plateau United HLV: F. Ilechukwu
  1. 31D. Panse
  2. 34A. Mubarak ▼ 81'
  3. 3W. Ndon
  4. 6T. Biweribo
  5. 15M. Abdullahi
  6. 36J. Okechukwu
  7. 16C. Ugwueze
  8. 19M. Pam ▼ 81'
  9. 25Y. Abdullahi
  10. 9G. Saka ▼ 81'
  11. 8S. Nenrot

Dự bị 9

  1. 21F. Bala
  2. 29J. Dabo
  3. 2S. Mancha ▲ 81'
  4. 4G. Osadebe
  5. 18K. Adeyanju
  6. 35D. Tongshinen ▲ 81'
  7. 27G. Monday
  8. 17S. Kalu
  9. 28D. Aboh ▲ 81'

Thống kê

10
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Enugu Rangers
38 47 - 27 +20 68
2
Rivers United
38 44 - 31 +13 67
3
Shooting Stars
38 41 - 40 +1 60
4
Ikorodu City
38 43 - 39 +4 58
5
Nasarawa United
38 37 - 34 +3 56
6
Abia Warriors
38 31 - 34 -3 55
7
Bendel Insurance
37 43 - 38 +5 53
8
Barau FC
38 34 - 30 +4 52
9
Katsina United
37 36 - 38 -2 52
10
Kano Pillars
38 37 - 39 -2 51
11
Plateau United
38 39 - 40 -1 50
12
Kwara United
38 35 - 36 -1 50
13
Enyimba
38 44 - 42 +2 49
14
Kun Khalifat FC
38 42 - 43 -1 49
15
Warri Wolves
38 36 - 41 -5 49
16
Niger Tornadoes
38 37 - 36 +1 48
17
Remo Stars
38 42 - 47 -5 47
18
El Kanemi Warriors
38 30 - 46 -16 47
19
Bayelsa United
38 37 - 42 -5 43
20
Wikki Tourist
38 36 - 48 -12 40
Champions League Xuống hạng

So sánh

38Trận đấu38
37Ghi được39
39Thủng lưới40
0.97Bàn thắng mỗi trận1.03
14Giữ sạch lưới12
14Trên 2.5 bàn15
18Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu