Katsina United
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Niger Tornadoes

Katsina United vs Niger Tornadoes

Tỷ số chung cuộc: Katsina United 1-0 Niger Tornadoes tại NPFL, 5 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Katsina United thắng 2, hòa 2, Niger Tornadoes thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
NPFL · Vòng 33
Sân vận động
Muhammadu Dikko Stadium, Katsina
Phong độ
WLWLD Katsina United
DDWWL Niger Tornadoes
  1. 16' A. Khalid
  2. HT0-0
  3. 63' R. Mendos A. Dabai
  4. 65' E. Akanni 1-0
  5. FT1-0

Đội hình

Katsina United
  1. 1Z. Abdullahi
  2. 12I. Arigu
  3. 22P. Clement
  4. 6C. Ezinwa
  5. 2A. Yallilo
  6. 5Y. Mannase
  7. 18S. Mubarak
  8. 4U. Barau
  9. 19B. Massally
  10. 9U. Collins
  11. 39J. Yusuf

Dự bị 9

  1. 13S. Hamisu
  2. 31S. Faisal
  3. 15M. Adikwu
  4. 26U. Sadeeq
  5. 33I. Muhd
  6. 28A. Dali
  7. 14E. Akanni
  8. 25E. Uzoechi
  9. N. Kangiwa
Niger Tornadoes
  1. 1I. Nchekwube
  2. 18A. Khalid
  3. 3M. Aliyu
  4. 30J. Godwin
  5. 34C. Ezeifule
  6. 15A. Family
  7. 7A. Dabai ▼ 63'
  8. 13L. Ahmadu
  9. 24T. Shimagande
  10. 19M. Nelson
  11. 38J. Godfrey

Dự bị 9

  1. 31D. Godwin
  2. 14I. Okoye
  3. 11T. Lawal
  4. 17I. Abubakar
  5. 33A. Azeez
  6. 40R. Mendos ▲ 63'
  7. 29A. Musa
  8. 32B. Usman
  9. 28A. Zulkifilu

Thống kê

00
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Enugu Rangers
38 47 - 27 +20 68
2
Rivers United
38 44 - 31 +13 67
3
Shooting Stars
38 41 - 40 +1 60
4
Ikorodu City
38 43 - 39 +4 58
5
Nasarawa United
38 37 - 34 +3 56
6
Abia Warriors
38 31 - 34 -3 55
7
Bendel Insurance
37 43 - 38 +5 53
8
Barau FC
38 34 - 30 +4 52
9
Katsina United
37 36 - 38 -2 52
10
Kano Pillars
38 37 - 39 -2 51
11
Plateau United
38 39 - 40 -1 50
12
Kwara United
38 35 - 36 -1 50
13
Enyimba
38 44 - 42 +2 49
14
Kun Khalifat FC
38 42 - 43 -1 49
15
Warri Wolves
38 36 - 41 -5 49
16
Niger Tornadoes
38 37 - 36 +1 48
17
Remo Stars
38 42 - 47 -5 47
18
El Kanemi Warriors
38 30 - 46 -16 47
19
Bayelsa United
38 37 - 42 -5 43
20
Wikki Tourist
38 36 - 48 -12 40
Champions League Xuống hạng

So sánh

38Trận đấu38
36Ghi được37
39Thủng lưới36
0.95Bàn thắng mỗi trận0.97
13Giữ sạch lưới17
9Trên 2.5 bàn12
17Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu