Niger Tornadoes
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Katsina United

Niger Tornadoes vs Katsina United

Tỷ số chung cuộc: Niger Tornadoes 2-0 Katsina United tại NPFL, 16 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Niger Tornadoes thắng 2, hòa 2, Katsina United thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
NPFL · Vòng 13
Phong độ
DDWWL Niger Tornadoes
WLWLD Katsina United
  1. 10' I. Sarki 1-0
  2. 43' Yellow Card
  3. HT1-0
  4. 56' J. Yusuf
  5. 56' E. Uzoechi S. Yusuf
  6. 56' S. Mubarak B. Usman
  7. 64' Yellow Card
  8. 66' A. Dabai 2-0
  9. 70' A. Dalhatu L. Ahmadu
  10. 75' V. Okoro C. Ani
  11. 79' A. Dali U. Barau
  12. 85' Yellow Card
  13. 87' T. Shimagande I. Sarki
  14. 87' R. Mendos A. Dabai
  15. FT2-0

Đội hình

Niger Tornadoes
  1. 21J. Isaac
  2. 18A. Khalid
  3. 22F. Oloye
  4. 4I. Sabiu
  5. 34C. Ezeifule
  6. 5S. Akinmoladun
  7. 7A. Dabai ▼ 87'
  8. 6C. Ani ▼ 75'
  9. 9I. Sarki ▼ 87'
  10. 13L. Ahmadu ▼ 70'
  11. 10C. Jephta

Dự bị 9

  1. 1I. Nchekwube
  2. 14I. Okoye
  3. 15A. Family
  4. 24T. Shimagande ▲ 87'
  5. 2M. Etim
  6. 20A. Dalhatu ▲ 70'
  7. 40R. Mendos ▲ 87'
  8. 17V. Okoro ▲ 75'
  9. 39I. Najeeb
Katsina United
  1. 1Z. Abdullahi
  2. 2A. Yallilo
  3. 15M. Adikwu
  4. 33I. Muhd
  5. 28S. Yusuf ▼ 56'
  6. 4U. Barau ▼ 79'
  7. 8A. Falolu
  8. 6C. Ezinwa
  9. 27S. Auwal
  10. 7B. Usman ▼ 56'
  11. 9U. Collins

Dự bị 9

  1. 21J. Enaholo
  2. 24N. Ibrahim
  3. 11A. Dali ▲ 79'
  4. 39J. Yusuf ▲ 56'
  5. 25E. Uzoechi ▲ 56'
  6. 30A. Isyaku
  7. 22P. Ogwuche
  8. 18S. Mubarak ▲ 56'
  9. 34S. Sanusi Chana

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Enugu Rangers
38 47 - 27 +20 68
2
Rivers United
38 44 - 31 +13 67
3
Shooting Stars
38 41 - 40 +1 60
4
Ikorodu City
38 43 - 39 +4 58
5
Nasarawa United
38 37 - 34 +3 56
6
Abia Warriors
38 31 - 34 -3 55
7
Bendel Insurance
37 43 - 38 +5 53
8
Barau FC
38 34 - 30 +4 52
9
Katsina United
37 36 - 38 -2 52
10
Kano Pillars
38 37 - 39 -2 51
11
Plateau United
38 39 - 40 -1 50
12
Kwara United
38 35 - 36 -1 50
13
Enyimba
38 44 - 42 +2 49
14
Kun Khalifat FC
38 42 - 43 -1 49
15
Warri Wolves
38 36 - 41 -5 49
16
Niger Tornadoes
38 37 - 36 +1 48
17
Remo Stars
38 42 - 47 -5 47
18
El Kanemi Warriors
38 30 - 46 -16 47
19
Bayelsa United
38 37 - 42 -5 43
20
Wikki Tourist
38 36 - 48 -12 40
Champions League Xuống hạng

So sánh

38Trận đấu38
37Ghi được36
36Thủng lưới39
0.97Bàn thắng mỗi trận0.95
17Giữ sạch lưới13
12Trên 2.5 bàn9
23Hiệp hai17

Đối đầu

Trang trận đấu