Orgánica Masachapa
1 : 5
FT · Hiệp một 1:2
·
Real Estelí

Orgánica Masachapa vs Real Estelí

Tỷ số chung cuộc: Orgánica Masachapa 1-5 Real Estelí tại Primera Division, 25 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Orgánica Masachapa thắng 0, hòa 1, Real Estelí thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Primera Division · Clausura · Vòng 17
Sân vận động
Estadio Nacional de Fútbol, Managua
Phong độ
LLLLL Orgánica Masachapa
LWWDD Real Estelí
  1. 2' 0-1 S. Cunningham
  2. 19' C. Durón 1-1
  3. 28' 1-2 S. Cunningham
  4. HT1-2
  5. 46' B. Ordoñez W. Talavera
  6. 53' 1-3 H. Niño
  7. 56' A. García S. Cruz
  8. 57' 1-4 H. Medina
  9. 58' H. Navarrete X. Dolmo
  10. 63' F. Kirklan S. Cunningham
  11. 72' O. Salinas B. Hernández
  12. 80' C. Guardado I. Ochoa
  13. 80' I. Chavarría H. Niño
  14. 82' C. Rodríguez G. Meloni
  15. 85' 1-5 B. Ordoñez
  16. FT1-5

Đội hình

Orgánica Masachapa HLV: L. López
  1. R. Pombo
  2. G. Meloni ▼ 82'
  3. D. Granja
  4. J. Flores
  5. X. Dolmo ▼ 58'
  6. R. Mendieta
  7. Á. Hernández
  8. R. Palacios
  9. S. Cruz ▼ 56'
  10. C. Durón
  11. D. Díaz

Dự bị 9

  1. A. García ▲ 56'
  2. H. Navarrete ▲ 58'
  3. C. Rodríguez ▲ 82'
  4. A. Carcache
  5. A. Legal
  6. B. Lucumí
  7. G. Cárdenas
  8. H. Bermúdez
  9. S. Hodgson
Real Estelí HLV: R. Olivas
  1. C. Salandía
  2. M. Fletes
  3. H. Niño ▼ 80'
  4. F. Vallecillo
  5. I. Ochoa ▼ 80'
  6. S. Cunningham ▼ 63'
  7. H. Medina
  8. E. Martínez
  9. W. Talavera ▼ 46'
  10. B. Hernández ▼ 72'
  11. J. Uriarte

Dự bị 7

  1. B. Ordoñez ▲ 46'
  2. F. Kirklan ▲ 63'
  3. O. Salinas ▲ 72'
  4. C. Guardado ▲ 80'
  5. I. Chavarría ▲ 80'
  6. E. Cerda
  7. J. Obando

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Diriangén
18 24 - 18 +6 33
2
Real Estelí
18 33 - 13 +20 35
4
Managua
18 33 - 26 +7 25
6
Jalapa
18 20 - 25 -5 25
8
Matagalpa
18 23 - 27 -4 17
8
UNAN Managua
18 25 - 32 -7 21
9
H&H Export
18 25 - 40 -15 18
9
Walter Ferretti
18 17 - 24 -7 17
10
Deportivo Ocotal
18 21 - 31 -10 15
10
Orgánica Masachapa
18 19 - 50 -31 5

So sánh

36Trận đấu54
37Ghi được93
82Thủng lưới38
1.03Bàn thắng mỗi trận1.72
4Giữ sạch lưới27
22Trên 2.5 bàn20
27Hiệp hai57

Đối đầu

Trang trận đấu