Orgánica Masachapa
0 : 4
FT · Hiệp một 0:2
·
Real Estelí

Orgánica Masachapa vs Real Estelí

Tỷ số chung cuộc: Orgánica Masachapa 0-4 Real Estelí tại Primera Division, 16 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Orgánica Masachapa thắng 0, hòa 1, Real Estelí thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Primera Division · Apertura · Vòng 8
Sân vận động
Estadio Nacional de Fútbol, Managua
Phong độ
LLLLL Orgánica Masachapa
LWWDD Real Estelí
  1. 16' 0-1 A. Bonilla
  2. 44' 0-2 W. Talavera
  3. HT0-2
  4. 46' J. Rocha X. Dolmus
  5. 46' H. Medina W. Talavera
  6. 57' N. Carabalí C. Rodríguez
  7. 57' R. Mendieta A. Bermúdez
  8. 65' A. Méndez B. Ordoñez
  9. 69' J. Quijano J. Obando
  10. 76' B. Hernández B. Bonilla
  11. 78' J. Castillo Á. Hernández
  12. 82' H. Navarrete S. Herrera
  13. 82' 0-3 F. Vallecillo
  14. 87' 0-4 B. Bonilla
  15. FT0-4

Đội hình

Orgánica Masachapa HLV: R. Arévalo
  1. R. Pombo
  2. D. Jarquín
  3. G. Meloni
  4. C. Rodríguez ▼ 57'
  5. S. Herrera ▼ 82'
  6. J. Caldera
  7. E. Cerda
  8. X. Dolmus ▼ 46'
  9. Á. Hernández ▼ 78'
  10. R. Palacios
  11. A. Bermúdez ▼ 57'

Dự bị 7

  1. J. Rocha ▲ 46'
  2. N. Carabalí ▲ 57'
  3. R. Mendieta ▲ 57'
  4. J. Castillo ▲ 78'
  5. H. Navarrete ▲ 82'
  6. A. Carcache
  7. A. Morales
Real Estelí HLV: R. Olivas
  1. D. Forvis
  2. J. Obando ▼ 69'
  3. F. Vallecillo
  4. M. López
  5. F. Monserrat
  6. A. Bonilla
  7. Ewerton
  8. E. Martínez
  9. B. Bonilla ▼ 76'
  10. W. Talavera ▼ 46'
  11. B. Ordoñez ▼ 65'

Dự bị 8

  1. H. Medina ▲ 46'
  2. A. Méndez ▲ 65'
  3. J. Quijano ▲ 69'
  4. B. Hernández ▲ 76'
  5. E. Cerda
  6. J. Gutierrez
  7. Ó. Acevedo
  8. Ó. Soto

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Diriangén
18 24 - 18 +6 33
2
Real Estelí
18 33 - 13 +20 35
4
Managua
18 33 - 26 +7 25
6
Jalapa
18 20 - 25 -5 25
8
Matagalpa
18 23 - 27 -4 17
8
UNAN Managua
18 25 - 32 -7 21
9
H&H Export
18 25 - 40 -15 18
9
Walter Ferretti
18 17 - 24 -7 17
10
Deportivo Ocotal
18 21 - 31 -10 15
10
Orgánica Masachapa
18 19 - 50 -31 5

So sánh

36Trận đấu54
37Ghi được93
82Thủng lưới38
1.03Bàn thắng mỗi trận1.72
4Giữ sạch lưới27
22Trên 2.5 bàn20
27Hiệp hai57

Đối đầu

Trang trận đấu