Koninklijke HFC
3 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Spakenburg

Koninklijke HFC vs Spakenburg

Tỷ số chung cuộc: Koninklijke HFC 3-2 Spakenburg tại Tweede Divisie, 23 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Koninklijke HFC thắng 3, hòa 1, Spakenburg thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Tweede Divisie · Vòng 34
Phong độ
LWWDD Koninklijke HFC
WLWLW Spakenburg
  1. 1' J. Guiting
  2. 26' 0-1 A. El Azzouti · R. Junte
  3. HT0-1
  4. 48' T. Bijen · K. Tros 1-1
  5. 49' C. Girault · F. Klomp 2-1
  6. 58' 2-2 D. Kunst · R. Junte
  7. 59' B. Muns · T. Bijen 3-2
  8. 62' D. Ramdjanamsingh F. Klomp
  9. 63' O. Lahri K. Tros
  10. 63' M. Apau T. Linthorst
  11. 63' C. Claver D. Kunst
  12. 63' J. Puriel R. Junte
  13. 63' K. van Mil F. van der Linden
  14. 70' J. den Haan O. Kok
  15. 76' S. Mussche Q. Jansen
  16. 76' J. Muller G. Vlak
  17. 90' J. van der Sar M. Michaelis
  18. FT3-2

Đội hình

Koninklijke HFC HLV: Dennis van den IJssel
  1. 1M. Michaelis ▼ 90'
  2. 27C. Girault
  3. 3R. Heeremans
  4. 88Q. Jansen ▼ 76'
  5. 2M. Ploem
  6. 7F. Klomp ▼ 62'
  7. 6K. Tros ▼ 63'
  8. 21T. Bijen
  9. 4G. Vlak ▼ 76'
  10. 17L. de Wilde
  11. 11B. Muns

Dự bị 7

  1. 8O. Lahri ▲ 63'
  2. 12J. van der Sar ▲ 90'
  3. 22D. Ramdjanamsingh ▲ 62'
  4. 24S. Mussche ▲ 76'
  5. 64J. van der Weijden
  6. 16J. Muller ▲ 76'
  7. 19T. Ras
Spakenburg HLV: Chris de Graaf
  1. 23K. van Dorp
  2. 16O. Kok ▼ 70'
  3. 15H. van Lopik
  4. 81T. Linthorst ▼ 63'
  5. 5D. Green
  6. 8S. van Huffel
  7. 44J. Guiting
  8. 10D. Kunst ▼ 63'
  9. 7A. El Azzouti
  10. 9F. van der Linden ▼ 63'
  11. 11R. Junte ▼ 63'

Dự bị 7

  1. 13J. Houweling
  2. 3M. Apau ▲ 63'
  3. 4C. Claver ▲ 63'
  4. 25J. den Haan ▲ 70'
  5. 27J. Puriel ▲ 63'
  6. 20F. Quaedvlieg
  7. 22K. van Mil ▲ 63'

Thống kê

00
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Quick Boys
34 69 - 35 +34 66
2
De Treffers
34 64 - 37 +27 63
3
Hoek
34 60 - 37 +23 63
4
Rijnsburgse Boys
34 76 - 55 +21 56
5
HHC
34 58 - 44 +14 56
6
Spakenburg
34 72 - 60 +12 56
7
Katwijk
34 60 - 55 +5 52
8
Almere City II
34 70 - 62 +8 50
9
Kozakken Boys
34 47 - 55 -8 47
10
Sparta Rotterdam II
34 71 - 73 -2 45
11
AFC Amsterdam
34 46 - 54 -8 45
12
Barendrecht
34 62 - 84 -22 43
13
RKAV Volendam
34 50 - 62 -12 42
14
GVVV Veenendaal
34 52 - 67 -15 42
15
Koninklijke HFC
34 33 - 49 -16 39
16
Ijsselmeervogels
34 46 - 65 -19 31
17
Excelsior Maassluis
34 39 - 58 -19 31
18
ACV
34 48 - 71 -23 30
Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

37Trận đấu41
38Ghi được95
52Thủng lưới79
1.03Bàn thắng mỗi trận2.32
9Giữ sạch lưới8
18Trên 2.5 bàn31
23Hiệp hai56

Đối đầu

Trang trận đấu