Katwijk vs Barendrecht
Tỷ số chung cuộc: Katwijk 4-3 Barendrecht tại Tweede Divisie, 25 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Katwijk thắng 5, hòa 0, Barendrecht thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Tweede Divisie · Vòng 11
- Sân vận động
- Sportpark De Krom, Katwijk
- Phong độ
- LDWLW Katwijk
- LLWLW Barendrecht
- 10' G. Korte · M. Tahiri 1-0
- 12' 1-1 O. Mrowicki · R. Ouali
- 25' M. Tahiri · M. Brenna 2-1
- 32' ▲ N. Jouhri ▼ W. Vermeer
- 40' 2-2 J. Brand · R. Ouali
- HT2-2
- 46' ▲ J. Helder ▼ M. Suleiman
- 50' R. Ouali
- 52' M. Tahiri11m 3-2
- 70' 3-3 N. Jouhri · D. van der Heiden
- 72' J. Ravensbergen
- 73' ▲ M. Mengerink ▼ G. Korte
- 82' L. Bouwense · D. Maatsen 4-3
- 84' ▲ A. Menelik ▼ R. van der Meer
- 84' ▲ Y. van der Pluijm ▼ M. Tahiri
- 84' ▲ R. Versluis ▼ K. Rook
- FT4-3
Đội hình
- 41S. van Bladeren
- 15B. Sinteur
- 4D. Maatsen
- 6R. van der Meer▼ 84'
- 3J. Ravensbergen
- 7G. Korte▼ 73'
- 22M. Brenna
- 21L. Bouwense
- 10M. Suleiman▼ 46'
- 19M. Tahiri▼ 84'
- 16D. van Wageningen
Dự bị 7
- 1J. Kesting
- 14K. van der Veldt
- 46A. Menelik▲ 84'
- 25V. Zandbergen
- 5Y. van der Pluijm▲ 84'
- 11J. Helder▲ 46'
- 29M. Mengerink▲ 73'
- 1Meer Bradley
- 2J. Brand
- 3T. de Graaf
- 4W. Vermeer▼ 32'
- 15K. Rook▼ 84'
- 24R. Ouali
- 8J. Jongman
- 6T. Bayram
- 21O. Mrowicki
- 9D. van der Heiden
- 11A. Serghini
Dự bị 7
- 30M. Kooiman
- 5N. Jouhri▲ 32'
- 26G. Polak
- 25R. Rimon
- 10E. Fortes
- 14R. Versluis▲ 84'
- 19R. van Mierlo
Thống kê
01
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 69 - 35 | +34 | 66 | |
| 2 | 34 | 64 - 37 | +27 | 63 | |
| 3 | 34 | 60 - 37 | +23 | 63 | |
| 4 | 34 | 76 - 55 | +21 | 56 | |
| 5 | 34 | 58 - 44 | +14 | 56 | |
| 6 | 34 | 72 - 60 | +12 | 56 | |
| 7 | 34 | 60 - 55 | +5 | 52 | |
| 8 | 34 | 70 - 62 | +8 | 50 | |
| 9 | 34 | 47 - 55 | -8 | 47 | |
| 10 | 34 | 71 - 73 | -2 | 45 | |
| 11 | 34 | 46 - 54 | -8 | 45 | |
| 12 | 34 | 62 - 84 | -22 | 43 | |
| 13 | 34 | 50 - 62 | -12 | 42 | |
| 14 | 34 | 52 - 67 | -15 | 42 | |
| 15 | 34 | 33 - 49 | -16 | 39 | |
| 16 | 34 | 46 - 65 | -19 | 31 | |
| 17 | 34 | 39 - 58 | -19 | 31 | |
| 18 | 34 | 48 - 71 | -23 | 30 |
Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
41Trận đấu40
67Ghi được73
66Thủng lưới91
1.63Bàn thắng mỗi trận1.83
7Giữ sạch lưới3
29Trên 2.5 bàn32
39Hiệp hai37