Excelsior Maassluis vs Sparta Rotterdam II
Tỷ số chung cuộc: Excelsior Maassluis 1-3 Sparta Rotterdam II tại Tweede Divisie, 20 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Excelsior Maassluis thắng 4, hòa 2, Sparta Rotterdam II thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Tweede Divisie · Vòng 6
- Sân vận động
- Sportpark Dijkpolder, Maassluis
- Phong độ
- WLDDW Excelsior Maassluis
- WWLDD Sparta Rotterdam II
- 21' J. Verbont · K. Ringeling 1-0
- 29' 1-1 J. Seedorf · L. Oetoehganal
- 39' 1-2 A. Santos · Y. el Meftahi
- 45'+1 G. Vianello
- HT1-2
- 61' ▲ A. Henry ▼ J. Esser
- 64' ▲ M. Houwaart ▼ J. Verbont
- 67' D. Heuvelman
- 68' D. Plank
- 71' ▲ J. van Eerden ▼ D. Heuvelman
- 71' ▲ V. Guit ▼ M. Oukhattou
- 71' ▲ D. Lourens ▼ Y. el Meftahi
- 74' T. Van der Kleij
- 76' D. Lourens
- 80' ▲ B. Wennekers ▼ C. Tureaij
- 80' ▲ Q. Tavares ▼ M. Bakour
- 85' ▲ D. Hanzen ▼ A. Santos
- 90'+1 B. Wennekers
- 90' 1-3 Q. Hoeve · A. Henry
- FT1-3
Đội hình
- 1T. Van der Kleij
- 3K. Ringeling
- 8J. Udenhout
- 4D. Heuvelman ▼ 71'
- 5G. Overman
- 2C. Tureaij ▼ 80'
- 10M. Bakour ▼ 80'
- 27D. Plank
- 14J. Verbont ▼ 64'
- 30Y. Hamd
- 17D. Slagveer
Dự bị 7
- 28D. Smit
- 6J. van Eerden ▲ 71'
- 9B. Wennekers ▲ 80'
- 11Q. Tavares ▲ 80'
- 26S. Bronder
- 19S. van der Velden
- 20M. Houwaart ▲ 64'
- 1P. Kuiper
- 2J. Esser ▼ 61'
- 3L. Martes
- 4T. Borrie
- 5G. Vianello
- 6L. Oetoehganal
- 8A. Santos ▼ 85'
- 10M. Oukhattou ▼ 71'
- 11Y. el Meftahi ▼ 71'
- 9J. Seedorf
- 7Q. Hoeve
Dự bị 7
- 20I. Geneugelijk
- 14G. Mulumba
- 16J. Bynoe
- 12A. Henry ▲ 61'
- 18V. Guit ▲ 71'
- 17D. Hanzen ▲ 85'
- 19D. Lourens ▲ 71'
Thống kê
04
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 69 - 35 | +34 | 66 | |
| 2 | 34 | 64 - 37 | +27 | 63 | |
| 3 | 34 | 60 - 37 | +23 | 63 | |
| 4 | 34 | 76 - 55 | +21 | 56 | |
| 5 | 34 | 58 - 44 | +14 | 56 | |
| 6 | 34 | 72 - 60 | +12 | 56 | |
| 7 | 34 | 60 - 55 | +5 | 52 | |
| 8 | 34 | 70 - 62 | +8 | 50 | |
| 9 | 34 | 47 - 55 | -8 | 47 | |
| 10 | 34 | 71 - 73 | -2 | 45 | |
| 11 | 34 | 46 - 54 | -8 | 45 | |
| 12 | 34 | 62 - 84 | -22 | 43 | |
| 13 | 34 | 50 - 62 | -12 | 42 | |
| 14 | 34 | 52 - 67 | -15 | 42 | |
| 15 | 34 | 33 - 49 | -16 | 39 | |
| 16 | 34 | 46 - 65 | -19 | 31 | |
| 17 | 34 | 39 - 58 | -19 | 31 | |
| 18 | 34 | 48 - 71 | -23 | 30 |
Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
46Trận đấu38
63Ghi được84
72Thủng lưới80
1.37Bàn thắng mỗi trận2.21
13Giữ sạch lưới5
27Trên 2.5 bàn32
31Hiệp hai39