Excelsior Maassluis vs Sparta Rotterdam II
Tỷ số chung cuộc: Excelsior Maassluis 0-1 Sparta Rotterdam II tại Tweede Divisie, 9 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Excelsior Maassluis thắng 4, hòa 2, Sparta Rotterdam II thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Tweede Divisie · Vòng 16
- Sân vận động
- Sportpark Dijkpolder, Maassluis
- Phong độ
- WLDDW Excelsior Maassluis
- WWLDD Sparta Rotterdam II
- 14' 0-1 J. Triep · D. Zandbergen
- HT0-1
- 59' ▲ G. da Fonseca ▼ R. Ouali
- 65' P. Langedijk
- 73' G. Urbanus
- 82' ▲ L. Admiraal ▼ A. Anello
- 82' ▲ T. Vianello ▼ B. Roodenburg
- 84' ▲ T. Croes ▼ K. Dercks
- 86' Y. Eisden
- 89' ▲ K. Muis ▼ Y. Eisden
- 90'+3 ▲ K. van den Hoek ▼ D. Lourens
- 90'+1 D. Vianello
- FT0-1
Đội hình
- 16T. van der Kleij
- 3K. Ringeling
- 5V. Schippers
- 21G. Overman
- 4G. Urbanus
- 2C. Tureaij
- 15Y. Eisden ▼ 89'
- 17K. Dercks ▼ 84'
- 11P. Langedijk
- 7R. Ouali ▼ 59'
- 9B. Wennekers
Dự bị 7
- 14G. da Fonseca ▲ 59'
- 22T. Croes ▲ 84'
- 10K. Muis ▲ 89'
- 1T. Boks
- 19J. Haars
- 26D. Heuvelman
- 8N. van den Beemt
- 1D. Tevreden
- 2J. den Haan
- 6D. Vianello
- 3M. de Ligt
- 5B. Roodenburg ▼ 82'
- 4M. Young
- 8D. van Wageningen
- 10J. Triep
- 9D. Zandbergen
- 11A. Anello ▼ 82'
- 7D. Lourens ▼ 90'
Dự bị 7
- 19L. Admiraal ▲ 82'
- 12T. Vianello ▲ 82'
- 15K. van den Hoek ▲ 90'
- 17A. Oufkir
- 14A. Bais
- 16A. Santos
- 20R. de Heij
Thống kê
03
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 89 - 38 | +51 | 82 | |
| 2 | 34 | 66 - 42 | +24 | 71 | |
| 3 | 34 | 69 - 47 | +22 | 62 | |
| 4 | 34 | 62 - 49 | +13 | 59 | |
| 5 | 34 | 63 - 47 | +16 | 57 | |
| 6 | 34 | 57 - 53 | +4 | 54 | |
| 7 | 34 | 59 - 53 | +6 | 49 | |
| 8 | 34 | 60 - 55 | +5 | 49 | |
| 9 | 34 | 49 - 54 | -5 | 47 | |
| 10 | 34 | 48 - 43 | +5 | 44 | |
| 11 | 34 | 50 - 48 | +2 | 44 | |
| 12 | 34 | 45 - 56 | -11 | 42 | |
| 13 | 34 | 49 - 57 | -8 | 41 | |
| 14 | 34 | 43 - 52 | -9 | 39 | |
| 15 | 34 | 44 - 61 | -17 | 33 | |
| 16 | 34 | 42 - 62 | -20 | 32 | |
| 17 | 34 | 36 - 65 | -29 | 23 | |
| 18 | 34 | 35 - 84 | -49 | 19 |
Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
46Trận đấu34
63Ghi được59
73Thủng lưới53
1.37Bàn thắng mỗi trận1.74
12Giữ sạch lưới7
27Trên 2.5 bàn22
38Hiệp hai30