Spakenburg
1 : 3
FT · Hiệp một 1:1
·
Hoek

Spakenburg vs Hoek

Tỷ số chung cuộc: Spakenburg 1-3 Hoek tại Tweede Divisie, 30 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Spakenburg thắng 1, hòa 1, Hoek thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Tweede Divisie · Vòng 3
Phong độ
DWLWL Spakenburg
LWDLL Hoek
  1. 19' K. Wesdorp · S. van Huffel 1-0
  2. 33' 1-1 W. den Engelsman · R. Van Hauter
  3. 40' G. Martens
  4. HT1-1
  5. 46' T. Linthorst J. Guiting
  6. 46' D. Kunst O. Kok
  7. 54' K. Hebbelinck G. Delannoy
  8. 62' T. Lijbers S. Schalkwijk
  9. 62' G. Vandecandelaere R. Van Hauter
  10. 63' J. Puriel R. Junte
  11. 70' D. Sula S. Hage
  12. 77' F. van der Linden K. Wesdorp
  13. 82' 1-2 T. Lijbers · D. Sula
  14. 83' M. Heus
  15. 85' J. den Haan M. Apau
  16. 90'+3 D. Green
  17. 90' 1-3 D. Sula · K. Hebbelinck
  18. FT1-3

Đội hình

Spakenburg HLV: Chris de Graaf
  1. 1M. Heus
  2. 4C. Claver
  3. 5D. Green
  4. 6G. da Fonseca
  5. 3M. Apau ▼ 85'
  6. 44J. Guiting ▼ 46'
  7. 8S. van Huffel
  8. 14K. Wesdorp ▼ 77'
  9. 16O. Kok ▼ 46'
  10. 11R. Junte ▼ 63'
  11. 22K. van Mil

Dự bị 7

  1. 23K. van Dorp
  2. 81T. Linthorst ▲ 46'
  3. 25J. den Haan ▲ 85'
  4. 15H. van Lopik
  5. 10D. Kunst ▲ 46'
  6. 27J. Puriel ▲ 63'
  7. 9F. van der Linden ▲ 77'
Hoek HLV: Gerard de Nooijer
  1. 1F. Murre
  2. 2R. de Poorter
  3. 21G. Martens
  4. 25W. den Engelsman
  5. 5Y. de Nooijer
  6. 11G. Delannoy ▼ 54'
  7. 14R. Van Hauter ▼ 62'
  8. 15H. Bouihrouchane
  9. 10N. Aelterman
  10. 20S. Schalkwijk ▼ 62'
  11. 9S. Hage ▼ 70'

Dự bị 7

  1. 30M. Standaert
  2. 3J. Pengel
  3. 7K. Hebbelinck ▲ 54'
  4. 8T. Lijbers ▲ 62'
  5. 16M. Steenpoorte
  6. 6G. Vandecandelaere ▲ 62'
  7. 17D. Sula ▲ 70'

Thống kê

11
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Quick Boys
34 69 - 35 +34 66
2
De Treffers
34 64 - 37 +27 63
3
Hoek
34 60 - 37 +23 63
4
Rijnsburgse Boys
34 76 - 55 +21 56
5
HHC
34 58 - 44 +14 56
6
Spakenburg
34 72 - 60 +12 56
7
Katwijk
34 60 - 55 +5 52
8
Almere City II
34 70 - 62 +8 50
9
Kozakken Boys
34 47 - 55 -8 47
10
Sparta Rotterdam II
34 71 - 73 -2 45
11
AFC Amsterdam
34 46 - 54 -8 45
12
Barendrecht
34 62 - 84 -22 43
13
RKAV Volendam
34 50 - 62 -12 42
14
GVVV Veenendaal
34 52 - 67 -15 42
15
Koninklijke HFC
34 33 - 49 -16 39
16
Ijsselmeervogels
34 46 - 65 -19 31
17
Excelsior Maassluis
34 39 - 58 -19 31
18
ACV
34 48 - 71 -23 30
Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

41Trận đấu42
95Ghi được81
79Thủng lưới49
2.32Bàn thắng mỗi trận1.93
8Giữ sạch lưới12
31Trên 2.5 bàn25
56Hiệp hai46

Đối đầu

Trang trận đấu