Almere City II
1 : 3
FT · Hiệp một 0:1
·
HHC

Almere City II vs HHC

Tỷ số chung cuộc: Almere City II 1-3 HHC tại Tweede Divisie, 16 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Almere City II thắng 2, hòa 1, HHC thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Tweede Divisie · Vòng 1
Sân vận động
Yanmar Stadion, Almere
Phong độ
WWLLL Almere City II
DWWWD HHC
  1. 22' Thom Olde Weghuis
  2. 32' 0-1 G. Zwikstra · T. Reinders
  3. 34' Zep Boerboom
  4. HT0-1
  5. 47' J. Kuiper · M. Dors 1-1
  6. 50' 1-2 S. Fatima · S. van Doorm
  7. 60' D. Bouws T. de Lange
  8. 60' M. Steenvoorden L. Spit
  9. 67' A. Bais J. Kuiper
  10. 74' S. Deuling S. van Doorm
  11. 83' M. A. Saygi I. Goghli
  12. 83' J. Zijsling J. van Gom
  13. 83' J. Nsingi O. de Nijs
  14. 84' Giovanni Zwikstra
  15. 85' J. Kemna T. Reinders
  16. 90' S. Szokol S. Teunissen
  17. 90' 1-3 S. Deuling · J. Kemna
  18. FT1-3

Đội hình

Almere City II
  1. 31M. Mateyo
  2. 33J. van Gom ▼ 83'
  3. 35J. Kuiper ▼ 67'
  4. 36S. Lever
  5. 54Z. Boerboom
  6. 45B. Pennock
  7. 40M. Dors
  8. 34S. Teunissen ▼ 90'
  9. 38L. Lenssen
  10. 37I. Goghli ▼ 83'
  11. 19O. de Nijs ▼ 83'

Dự bị 7

  1. 41N. Reit
  2. 44S. Abdulmahmoud
  3. 42S. Szokol ▲ 90'
  4. 50M. A. Saygi ▲ 83'
  5. 53J. Zijsling ▲ 83'
  6. 49A. Bais ▲ 67'
  7. 39J. Nsingi ▲ 83'
HHC HLV: Rene van der Weij
  1. 1J. Maats
  2. 2T. Sopacua
  3. 15T. de Lange ▼ 60'
  4. 3S. Fatima
  5. 8T. Olde Weghuis
  6. 6H. Eikelboom
  7. 7S. van Doorm ▼ 74'
  8. 10L. Spit ▼ 60'
  9. 9G. Zwikstra
  10. 11J. Schraven
  11. 23T. Reinders ▼ 85'

Dự bị 7

  1. 25Y. Meier
  2. 20D. Bouws ▲ 60'
  3. 4M. Steenvoorden ▲ 60'
  4. 14S. Deuling ▲ 74'
  5. 22N. ten Brinke
  6. 18J. Brzezowski
  7. 19J. Kemna ▲ 85'

Thống kê

010
920
47%Kiểm soát bóng53%
3Dứt điểm9
2Trúng đích3
1Chệch đích6
0Phạt góc9
1Thẻ vàng2

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Quick Boys
34 69 - 35 +34 66
2
De Treffers
34 64 - 37 +27 63
3
Hoek
34 60 - 37 +23 63
4
Rijnsburgse Boys
34 76 - 55 +21 56
5
HHC
34 58 - 44 +14 56
6
Spakenburg
34 72 - 60 +12 56
7
Katwijk
34 60 - 55 +5 52
8
Almere City II
34 70 - 62 +8 50
9
Kozakken Boys
34 47 - 55 -8 47
10
Sparta Rotterdam II
34 71 - 73 -2 45
11
AFC Amsterdam
34 46 - 54 -8 45
12
Barendrecht
34 62 - 84 -22 43
13
RKAV Volendam
34 50 - 62 -12 42
14
GVVV Veenendaal
34 52 - 67 -15 42
15
Koninklijke HFC
34 33 - 49 -16 39
16
Ijsselmeervogels
34 46 - 65 -19 31
17
Excelsior Maassluis
34 39 - 58 -19 31
18
ACV
34 48 - 71 -23 30
Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

38Trận đấu40
87Ghi được77
72Thủng lưới52
2.29Bàn thắng mỗi trận1.93
8Giữ sạch lưới12
33Trên 2.5 bàn24
47Hiệp hai38

Đối đầu

Trang trận đấu