HHC vs Almere City II
Tỷ số chung cuộc: HHC 0-0 Almere City II tại Tweede Divisie, 5 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: HHC thắng 6, hòa 1, Almere City II thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Tweede Divisie · Vòng 8
- Sân vận động
- Sportpark de Boshoek, Hardenberg
- Phong độ
- DWWWD HHC
- WWLLL Almere City II
- HT0-0
- 63' G. Beaumont
- 65' J. Pinas
- 69' ▲ T. de Lange ▼ J. Drost
- 69' ▲ N. ten Brinke ▼ S. Strijker
- 69' ▲ J. Puriël ▼ O. van Eldik
- 69' ▲ S. Lever ▼ A. Menelik
- 70' T. Sopacua
- 74' N. ten Brinke
- 78' ▲ N. Grevink ▼ R. van der Leij
- 78' ▲ J. Guiting ▼ J. Kuiper
- 88' ▲ J. Nsingi ▼ M. Dors
- 90'+3 A. Manuhutu
- FT0-0
Đội hình
- 1J. Maats
- 21G. Klok
- 5A. Manuhutu
- 20D. Bouws
- 3S. Fatima
- 2T. Sopacua
- 11J. Drost ▼ 69'
- 7S. van Doorm
- 17S. Strijker ▼ 69'
- 9R. van der Leij ▼ 78'
- 23T. Reinders
Dự bị 7
- 15T. de Lange ▲ 69'
- 22N. ten Brinke ▲ 69'
- 12N. Grevink ▲ 78'
- 18J. Brzeżowski
- 6J. Donald
- 24G. Vaags
- 30M. Jones
- 52J. Wendlinger
- 35T. van der Zeeuw
- 33A. Foah-Sam
- 34J. Pinas
- 42J. van Gom
- 30J. Kuiper ▼ 78'
- 36G. Beaumont
- 46A. Menelik ▼ 69'
- 55O. van Eldik ▼ 69'
- 40M. Dors ▼ 88'
- 50D. Garden
Dự bị 7
- 37J. Puriël ▲ 69'
- 38S. Lever ▲ 69'
- 44J. Guiting ▲ 78'
- 56J. Nsingi ▲ 88'
- 32E. Dakriet
- 41M. Mateyo
- 49P. Veenstra
Thống kê
03
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 81 - 33 | +48 | 79 | |
| 2 | 34 | 80 - 38 | +42 | 72 | |
| 3 | 34 | 68 - 40 | +28 | 65 | |
| 4 | 34 | 58 - 49 | +9 | 58 | |
| 5 | 34 | 66 - 44 | +22 | 57 | |
| 6 | 34 | 88 - 53 | +35 | 56 | |
| 7 | 34 | 57 - 57 | 0 | 53 | |
| 8 | 34 | 43 - 37 | +6 | 52 | |
| 9 | 34 | 55 - 60 | -5 | 48 | |
| 10 | 34 | 62 - 69 | -7 | 48 | |
| 11 | 34 | 43 - 50 | -7 | 47 | |
| 12 | 34 | 43 - 53 | -10 | 43 | |
| 13 | 34 | 62 - 74 | -12 | 41 | |
| 14 | 34 | 32 - 48 | -16 | 39 | |
| 15 | 34 | 64 - 69 | -5 | 38 | |
| 16 | 34 | 65 - 76 | -11 | 38 | |
| 17 | 34 | 24 - 76 | -52 | 16 | |
| 18 | 34 | 25 - 90 | -65 | 13 |
Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
38Trận đấu36
51Ghi được90
53Thủng lưới55
1.34Bàn thắng mỗi trận2.5
12Giữ sạch lưới7
20Trên 2.5 bàn26
39Hiệp hai47