Katwijk vs Almere City II
Tỷ số chung cuộc: Katwijk 0-4 Almere City II tại Tweede Divisie, 5 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Katwijk thắng 5, hòa 1, Almere City II thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Tweede Divisie · Vòng 28
- Sân vận động
- Sportpark De Krom, Katwijk
- Phong độ
- LDWLW Katwijk
- WWLLL Almere City II
- 5' ▲ Dalian Maatsen ▼ L. Bouwense
- 25' 0-1 A. Menelik · E. Poku
- HT0-1
- 46' ▲ A. Mercera ▼ D. Timan
- 48' 0-2 E. Poku
- 54' 0-3 O. de Nijs · A. Menelik
- 60' ▲ P. Kok ▼ R. Schulte
- 60' ▲ D. Kunst ▼ M. Tahiri
- 61' J. Ravensbergen
- 72' ▲ M. Dors ▼ A. Menelik
- 74' ▲ D. Garden ▼ E. Poku
- 78' ▲ M. Kooij ▼ K. van der Veldt
- 86' ▲ J. Nsingi ▼ O. de Nijs
- 87' 0-4 J. Ravensbergenphản lưới
- FT0-4
Đội hình
- 41S. van Bladeren
- 3J. Ravensbergen
- 15B. Sinteur
- 21L. Bouwense ▼ 5'
- 14K. van der Veldt ▼ 78'
- 6R. van der Meer
- 11D. Timan ▼ 46'
- 8R. Schulte ▼ 60'
- 25F. Janmaat
- 19M. Tahiri ▼ 60'
- 9S. Brandsma
Dự bị 7
- 4Dalian Maatsen ▲ 5'
- 17A. Mercera ▲ 46'
- 10D. Kunst ▲ 60'
- 5P. Kok ▲ 60'
- 23M. Kooij ▲ 78'
- 35R. van der Linden
- 1J. van Leeuwen
- 31J. van der Wilt
- 35T. van der Zeeuw
- 33A. Foah-Sam
- 44J. Guiting
- 34J. Pinas
- 36G. Beaumont
- 46A. Menelik ▼ 72'
- 38S. Lever
- 47O. de Nijs ▼ 86'
- 37J. Puriël
- 39E. Poku ▼ 74'
Dự bị 7
- 40M. Dors ▲ 72'
- 50D. Garden ▲ 74'
- 56J. Nsingi ▲ 86'
- 55O. van Eldik
- 43S. Teunissen
- 30J. Kuiper
- 52N. Reit
Thống kê
01
00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 81 - 33 | +48 | 79 | |
| 2 | 34 | 80 - 38 | +42 | 72 | |
| 3 | 34 | 68 - 40 | +28 | 65 | |
| 4 | 34 | 58 - 49 | +9 | 58 | |
| 5 | 34 | 66 - 44 | +22 | 57 | |
| 6 | 34 | 88 - 53 | +35 | 56 | |
| 7 | 34 | 57 - 57 | 0 | 53 | |
| 8 | 34 | 43 - 37 | +6 | 52 | |
| 9 | 34 | 55 - 60 | -5 | 48 | |
| 10 | 34 | 62 - 69 | -7 | 48 | |
| 11 | 34 | 43 - 50 | -7 | 47 | |
| 12 | 34 | 43 - 53 | -10 | 43 | |
| 13 | 34 | 62 - 74 | -12 | 41 | |
| 14 | 34 | 32 - 48 | -16 | 39 | |
| 15 | 34 | 64 - 69 | -5 | 38 | |
| 16 | 34 | 65 - 76 | -11 | 38 | |
| 17 | 34 | 24 - 76 | -52 | 16 | |
| 18 | 34 | 25 - 90 | -65 | 13 |
Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
41Trận đấu36
80Ghi được90
62Thủng lưới55
1.95Bàn thắng mỗi trận2.5
9Giữ sạch lưới7
27Trên 2.5 bàn26
47Hiệp hai47