Almere City II vs Katwijk
Tỷ số chung cuộc: Almere City II 1-2 Katwijk tại Tweede Divisie, 26 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Almere City II thắng 3, hòa 1, Katwijk thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Tweede Divisie · Vòng 11
- Phong độ
- WWLLL Almere City II
- LDWLW Katwijk
- 3' 0-1 R. Doesburg
- 31' J. Pinas
- 42' A. Foah-Sam
- 45'+1 0-2 M. Hardijk · D. Kunst
- HT0-2
- 46' ▲ G. Beaumont ▼ J. Pinas
- 50' G. Beaumont
- 56' D. Garden11m 1-2
- 59' ▲ A. Mercera ▼ M. Hardijk
- 62' ▲ J. Nsingi ▼ E. Poku
- 62' ▲ O. de Nijs ▼ A. Menelik
- 76' J. van Gom
- 76' ▲ F. Janmaat ▼ R. Doesburg
- 80' ▲ P. Veenstra ▼ J. van Gom
- 80' ▲ S. Lever ▼ O. van Eldik
- FT1-2
Đội hình
- 52J. Wendlinger
- 35T. van der Zeeuw
- 33A. Foah-Sam
- 44J. Guiting
- 34J. Pinas ▼ 46'
- 42J. van Gom ▼ 80'
- 46A. Menelik ▼ 62'
- 55O. van Eldik ▼ 80'
- 37J. Puriël
- 50D. Garden
- 39E. Poku ▼ 62'
Dự bị 7
- 36G. Beaumont ▲ 46'
- 56J. Nsingi ▲ 62'
- 47O. de Nijs ▲ 62'
- 49P. Veenstra ▲ 80'
- 38S. Lever ▲ 80'
- 30J. Kuiper
- 41M. Mateyo
- 41S. van Bladeren
- 4Dalian Maatsen
- 3J. Ravensbergen
- 15B. Sinteur
- 21L. Bouwense
- 7R. Doesburg ▼ 76'
- 6R. van der Meer
- 22M. Brenna
- 11M. Hardijk ▼ 59'
- 10D. Kunst
- 9S. Brandsma
Dự bị 7
- 17A. Mercera ▲ 59'
- 25F. Janmaat ▲ 76'
- 19M. Tahiri
- 1J. van Leeuwen
- 5P. Kok
- 2K. Odakura
- 14K. van der Veldt
Thống kê
04
00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 81 - 33 | +48 | 79 | |
| 2 | 34 | 80 - 38 | +42 | 72 | |
| 3 | 34 | 68 - 40 | +28 | 65 | |
| 4 | 34 | 58 - 49 | +9 | 58 | |
| 5 | 34 | 66 - 44 | +22 | 57 | |
| 6 | 34 | 88 - 53 | +35 | 56 | |
| 7 | 34 | 57 - 57 | 0 | 53 | |
| 8 | 34 | 43 - 37 | +6 | 52 | |
| 9 | 34 | 55 - 60 | -5 | 48 | |
| 10 | 34 | 62 - 69 | -7 | 48 | |
| 11 | 34 | 43 - 50 | -7 | 47 | |
| 12 | 34 | 43 - 53 | -10 | 43 | |
| 13 | 34 | 62 - 74 | -12 | 41 | |
| 14 | 34 | 32 - 48 | -16 | 39 | |
| 15 | 34 | 64 - 69 | -5 | 38 | |
| 16 | 34 | 65 - 76 | -11 | 38 | |
| 17 | 34 | 24 - 76 | -52 | 16 | |
| 18 | 34 | 25 - 90 | -65 | 13 |
Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
36Trận đấu41
90Ghi được80
55Thủng lưới62
2.5Bàn thắng mỗi trận1.95
7Giữ sạch lưới9
26Trên 2.5 bàn27
47Hiệp hai47