Katwijk
2 : 1
FT · Hiệp một 2:0
·
Spakenburg

Katwijk vs Spakenburg

Tỷ số chung cuộc: Katwijk 2-1 Spakenburg tại Tweede Divisie, 8 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Katwijk thắng 3, hòa 4, Spakenburg thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Tweede Divisie · Vòng 22
Sân vận động
Sportpark De Krom, Katwijk
Phong độ
LDWLW Katwijk
DWLWL Spakenburg
  1. 20' R. Doesburg · S. Brandsma 1-0
  2. 27' Dalian Maatsen · J. Ravensbergen 2-0
  3. 31' J. Ravensbergen
  4. HT2-0
  5. 46' F. van der Linden K. Wesdorp
  6. 46' F. Kourouma F. Klomp
  7. 64' Y. van der Pluijm R. Schulte
  8. 64' J. van Diermen K. van Mil
  9. 65' 2-1 F. van der Linden11m
  10. 82' M. Tahiri R. Doesburg
  11. 82' W. Vink M. Suleiman
  12. 82' T. Kleijweg D. Gouda
  13. 87' A. Mercera F. Janmaat
  14. FT2-1

Đội hình

Katwijk HLV: J. Ketting
  1. 41S. van Bladeren
  2. 5P. Kok
  3. 4Dalian Maatsen
  4. 3J. Ravensbergen
  5. 15B. Sinteur
  6. 21L. Bouwense
  7. 7R. Doesburg ▼ 82'
  8. 6R. van der Meer
  9. 8R. Schulte ▼ 64'
  10. 25F. Janmaat ▼ 87'
  11. 9S. Brandsma

Dự bị 7

  1. 38Y. van der Pluijm ▲ 64'
  2. 19M. Tahiri ▲ 82'
  3. 17A. Mercera ▲ 87'
  4. 2K. Odakura
  5. 10D. Kunst
  6. 23M. Kooij
  7. 1J. van Leeuwen
Spakenburg HLV: C. de Graaf
  1. 1M. Heus
  2. 25J. den Haan
  3. 15H. van Lopik
  4. 3S. Loeffen
  5. 6T. Noordhoff
  6. 8S. van Huffel
  7. 14K. Wesdorp ▼ 46'
  8. 17F. Klomp ▼ 46'
  9. 22K. van Mil ▼ 64'
  10. 11M. Suleiman ▼ 82'
  11. 27D. Gouda ▼ 82'

Dự bị 7

  1. 9F. van der Linden ▲ 46'
  2. 18F. Kourouma ▲ 46'
  3. 16J. van Diermen ▲ 64'
  4. 10W. Vink ▲ 82'
  5. 43T. Kleijweg ▲ 82'
  6. 44K. van Dieren
  7. 23K. van Dorp

Thống kê

01
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Quick Boys
34 81 - 33 +48 79
2
Rijnsburgse Boys
34 80 - 38 +42 72
3
AFC Amsterdam
34 68 - 40 +28 65
4
Katwijk
34 58 - 49 +9 58
5
Spakenburg
34 66 - 44 +22 57
6
Almere City II
34 88 - 53 +35 56
7
GVVV Veenendaal
34 57 - 57 0 53
8
Koninklijke HFC
34 43 - 37 +6 52
9
Barendrecht
34 55 - 60 -5 48
10
De Treffers
34 62 - 69 -7 48
11
HHC
34 43 - 50 -7 47
12
ACV
34 43 - 53 -10 43
13
RKAV Volendam
34 62 - 74 -12 41
14
Excelsior Maassluis
34 32 - 48 -16 39
15
Noordwijk
34 64 - 69 -5 38
16
Sparta Rotterdam II
34 65 - 76 -11 38
17
SVV Scheveningen
34 24 - 76 -52 16
18
ADO '20
34 25 - 90 -65 13
Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

41Trận đấu38
80Ghi được80
62Thủng lưới54
1.95Bàn thắng mỗi trận2.11
9Giữ sạch lưới11
27Trên 2.5 bàn28
47Hiệp hai47

Đối đầu

Trang trận đấu