Spakenburg vs Katwijk
Tỷ số chung cuộc: Spakenburg 2-4 Katwijk tại KNVB Beker, 31 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Spakenburg thắng 3, hòa 3, Katwijk thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- KNVB Beker · 1st Round
- Phong độ
- DWLWL Spakenburg
- LDWLW Katwijk
- 8' K. van Mil · M. Veenhoven 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ P. Kok ▼ Dalian Maatsen
- 46' ▲ A. Mercera ▼ M. Hardijk
- 56' Mark Veenhoven
- 64' Ruben Doesburg
- 65' ▲ I. Beelen ▼ F. Kourouma
- 65' ▲ M. Tahiri ▼ R. Doesburg
- 74' ▲ F. van der Linden ▼ D. Gouda
- 74' ▲ T. Kleijweg ▼ M. Veenhoven
- 79' ▲ R. Schulte ▼ D. Kunst
- 83' 1-1 R. Schulte
- 84' 1-2 S. Brandsma
- 86' ▲ K. Wesdorp ▼ H. van Lopik
- 86' ▲ J. Bernadina ▼ W. Vink
- 90'+11 ▲ K. Odakura ▼ L. Bouwense
- 90'+7 F. van der Linden · I. Beelen 2-2
- 97' ▲ F. Janmaat ▼ R. van der Meer
- 99' ▲ J. van Diermen ▼ K. van Mil
- 99' 2-3 R. Schulte · F. Janmaat
- 120' Sietse Brandsma
- 120'+1 2-4 S. Brandsma · F. Janmaat
- FT2-4
Đội hình
- 23K. van Dorp 7.2
- 15H. van Lopik ▼ 86' 6.3
- 3A. Drakpe 7.0
- 6T. Noordhoff 7.2
- 17F. Klomp 6.6
- 10W. Vink ▼ 86' 6.5
- 21M. Veenhoven ⇢ ▼ 74' 7.5
- 8S. van Huffel 6.7
- 18F. Kourouma ▼ 65' 6.7
- 27D. Gouda ▼ 74' 6.6
- 22K. van Mil ⚽ ▼ 99' 8.5
Dự bị 12
- 20I. Beelen ▲ 65' 6.5
- 9F. van der Linden ⚽ ▲ 74' 7.2
- 43T. Kleijweg ▲ 74' 6.5
- 14K. Wesdorp ▲ 86' 6.5
- 60J. Bernadina ▲ 86' 6.9
- 16J. van Diermen ▲ 99' 6.5
- 26T. Hilhorst
- 1M. Heus
- 19L. Ruizendaal
- 50D. Vivié
- 24T. van den Akker
- 11M. Suleiman
- 41S. van Bladeren 6.6
- 15B. Sinteur 7.0
- 4Dalian Maatsen ▼ 46' 7.7
- 21L. Bouwense ▼ 90' 7.6
- 3J. Ravensbergen 7.2
- 22M. Brenna 7.3
- 6R. van der Meer ▼ 97' 6.9
- 10D. Kunst ▼ 79' 7.0
- 7R. Doesburg ▼ 65' 7.0
- 9S. Brandsma ⚽2 8.6
- 11M. Hardijk ▼ 46' 6.7
Dự bị 11
- 5P. Kok ▲ 46' 6.9
- 17A. Mercera ▲ 46' 6.9
- 19M. Tahiri ▲ 65' 7.3
- 8R. Schulte ⚽2 ▲ 79' 8.3
- 2K. Odakura ▲ 90' 6.7
- 25F. Janmaat ▲ 97' 7.7
- 23M. Kooij
- 20Q. Poulina
- 24K. Zuyderduyn
- 1J. van Leeuwen
- 14K. van der Veldt
Thống kê
01⚑3
⚑920
46%Kiểm soát bóng54%
22Dứt điểm21
5Trúng đích10
10Chệch đích6
15Sút trong vòng cấm13
7Sút ngoài vòng cấm8
7Bị chặn5
3Phạt góc9
0Việt vị4
13Phạm lỗi13
1Thẻ vàng2
6Cứu thua3
479Chuyền bóng573
339Chuyền chính xác444
71%Chính xác chuyền77%
So sánh
38Trận đấu41
80Ghi được80
54Thủng lưới62
2.11Bàn thắng mỗi trận1.95
11Giữ sạch lưới9
28Trên 2.5 bàn27
47Hiệp hai47