Katwijk vs Koninklijke HFC
Tỷ số chung cuộc: Katwijk 0-1 Koninklijke HFC tại Tweede Divisie, 25 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Katwijk thắng 4, hòa 4, Koninklijke HFC thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Tweede Divisie · Vòng 20
- Sân vận động
- Sportpark De Krom, Katwijk
- Phong độ
- LDWLW Katwijk
- LLWWD Koninklijke HFC
- 3' 0-1 G. Vlak
- 45' R. Burger
- HT0-1
- 46' ▲ A. Mercera ▼ P. Kok
- 60' ▲ J. van der Weijden ▼ M. Frimpong
- 62' ▲ D. Kunst ▼ R. Schulte
- 68' C. Dijkstra
- 69' ▲ L. de Wilde ▼ C. Dijkstra
- 69' ▲ R. Mwenda ▼ J. Muller
- 74' ▲ Y. van der Pluijm ▼ Dalian Maatsen
- 74' ▲ M. Tahiri ▼ F. Janmaat
- 82' ▲ M. Hardijk ▼ R. van der Meer
- 84' ▲ S. Conneh ▼ K. Tros
- 90'+4 J. Hulleman
- FT0-1
Đội hình
- 41S. van Bladeren
- 5P. Kok ▼ 46'
- 4Dalian Maatsen ▼ 74'
- 3J. Ravensbergen
- 15B. Sinteur
- 21L. Bouwense
- 7R. Doesburg
- 6R. van der Meer ▼ 82'
- 8R. Schulte ▼ 62'
- 25F. Janmaat ▼ 74'
- 9S. Brandsma
Dự bị 7
- 17A. Mercera ▲ 46'
- 10D. Kunst ▲ 62'
- 38Y. van der Pluijm ▲ 74'
- 19M. Tahiri ▲ 74'
- 11M. Hardijk ▲ 82'
- 2K. Odakura
- 24K. Zuyderduyn
- 21J. van der Sar
- 18W. Boer
- 12M. Frimpong ▼ 60'
- 14J. Noordmans
- 4G. Vlak
- 23J. Hulleman
- 6R. Burger
- 10C. Dijkstra ▼ 69'
- 5K. Tros ▼ 84'
- 2M. Ploem
- 16J. Muller ▼ 69'
Dự bị 6
- 25J. van der Weijden ▲ 60'
- 17L. de Wilde ▲ 69'
- 47R. Mwenda ▲ 69'
- 9S. Conneh ▲ 84'
- 26M. Mensink
- 11M. Lomis
Thống kê
00
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 81 - 33 | +48 | 79 | |
| 2 | 34 | 80 - 38 | +42 | 72 | |
| 3 | 34 | 68 - 40 | +28 | 65 | |
| 4 | 34 | 58 - 49 | +9 | 58 | |
| 5 | 34 | 66 - 44 | +22 | 57 | |
| 6 | 34 | 88 - 53 | +35 | 56 | |
| 7 | 34 | 57 - 57 | 0 | 53 | |
| 8 | 34 | 43 - 37 | +6 | 52 | |
| 9 | 34 | 55 - 60 | -5 | 48 | |
| 10 | 34 | 62 - 69 | -7 | 48 | |
| 11 | 34 | 43 - 50 | -7 | 47 | |
| 12 | 34 | 43 - 53 | -10 | 43 | |
| 13 | 34 | 62 - 74 | -12 | 41 | |
| 14 | 34 | 32 - 48 | -16 | 39 | |
| 15 | 34 | 64 - 69 | -5 | 38 | |
| 16 | 34 | 65 - 76 | -11 | 38 | |
| 17 | 34 | 24 - 76 | -52 | 16 | |
| 18 | 34 | 25 - 90 | -65 | 13 |
Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
41Trận đấu40
80Ghi được50
62Thủng lưới53
1.95Bàn thắng mỗi trận1.25
9Giữ sạch lưới14
27Trên 2.5 bàn21
47Hiệp hai27