Koninklijke HFC vs Katwijk
Tỷ số chung cuộc: Koninklijke HFC 2-0 Katwijk tại Tweede Divisie, 9 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Koninklijke HFC thắng 2, hòa 4, Katwijk thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Tweede Divisie · Vòng 12
- Sân vận động
- Sportpark Spanjaardslaan, Haarlem
- Phong độ
- LLWWD Koninklijke HFC
- LDWLW Katwijk
- 16' L. Bouwensephản lưới 1-0
- 28' L. de Wilde · M. Frimpong 2-0
- HT2-0
- 55' M. Ploem
- 62' ▲ M. Hardijk ▼ P. Kok
- 62' ▲ D. Bakker ▼ J. Ravensbergen
- 62' ▲ J. Pinas ▼ R. Doesburg
- 71' ▲ R. Eindhoven ▼ L. de Wilde
- 71' ▲ R. El Idrissi ▼ M. Frimpong
- 78' ▲ R. Kiers ▼ J. Pinas
- 80' ▲ Y. Bouchnafa ▼ C. Dijkstra
- 80' ▲ D. Payne ▼ J. Noordmans
- 83' R. Susan
- 83' D. Payne
- 88' ▲ K. Tros ▼ R. Schulte
- 90' F. Janmaat
- 90'+4 ▲ R. Castien ▼ J. Kors
- FT2-0
Đội hình
- 1M. Michaelis
- 18W. Boer
- 12M. Frimpong ▼ 71'
- 22R. Heeremans
- 14J. Noordmans ▼ 80'
- 4G. Vlak
- 10C. Dijkstra ▼ 80'
- 2M. Ploem
- 15J. Kors ▼ 90'
- 11F. Klomp
- 17L. de Wilde ▼ 71'
Dự bị 7
- 5R. Eindhoven ▲ 71'
- 7R. El Idrissi ▲ 71'
- 16Y. Bouchnafa ▲ 80'
- 95D. Payne ▲ 80'
- 8R. Castien ▲ 90'
- 21J. van der Sar
- 23D. Ramdjanamsingh
- 23M. de Vries
- 5P. Kok ▼ 62'
- 3J. Ravensbergen ▼ 62'
- 15B. Sinteur
- 21L. Bouwense
- 7R. Doesburg ▼ 62'
- 4R. Susan
- 6R. van der Meer
- 8R. Schulte ▼ 88'
- 25F. Janmaat
- 14D. Kunst
Dự bị 7
- 11M. Hardijk ▲ 62'
- 10D. Bakker ▲ 62'
- 27J. Pinas ▲ 62'
- 38R. Kiers ▲ 78'
- 22K. Tros ▲ 88'
- 40N. van Wetten
- 32K. Zuyderduyn
Thống kê
02
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 89 - 38 | +51 | 82 | |
| 2 | 34 | 66 - 42 | +24 | 71 | |
| 3 | 34 | 69 - 47 | +22 | 62 | |
| 4 | 34 | 62 - 49 | +13 | 59 | |
| 5 | 34 | 63 - 47 | +16 | 57 | |
| 6 | 34 | 57 - 53 | +4 | 54 | |
| 7 | 34 | 59 - 53 | +6 | 49 | |
| 8 | 34 | 60 - 55 | +5 | 49 | |
| 9 | 34 | 49 - 54 | -5 | 47 | |
| 10 | 34 | 48 - 43 | +5 | 44 | |
| 11 | 34 | 50 - 48 | +2 | 44 | |
| 12 | 34 | 45 - 56 | -11 | 42 | |
| 13 | 34 | 49 - 57 | -8 | 41 | |
| 14 | 34 | 43 - 52 | -9 | 39 | |
| 15 | 34 | 44 - 61 | -17 | 33 | |
| 16 | 34 | 42 - 62 | -20 | 32 | |
| 17 | 34 | 36 - 65 | -29 | 23 | |
| 18 | 34 | 35 - 84 | -49 | 19 |
Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
38Trận đấu40
55Ghi được72
53Thủng lưới57
1.45Bàn thắng mỗi trận1.8
9Giữ sạch lưới11
20Trên 2.5 bàn26
21Hiệp hai31