GVVV Veenendaal
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Almere City II

GVVV Veenendaal vs Almere City II

Tỷ số chung cuộc: GVVV Veenendaal 0-0 Almere City II tại Tweede Divisie, 11 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: GVVV Veenendaal thắng 1, hòa 3, Almere City II thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Tweede Divisie · Vòng 12
Phong độ
WLLLL GVVV Veenendaal
WLLLL Almere City II
  1. HT0-0
  2. 46' A. Foah-Sam J. Pinas
  3. 63' Q. Veenhof L. George
  4. 66' Kevin Silva M. Dors
  5. 75' M. Willems
  6. 76' E. Dakriet T. Noslin
  7. 76' O. de Nijs T. Wildeboer
  8. FT0-0

Đội hình

GVVV Veenendaal HLV: G. Vink
  1. 16R. van Kouwen
  2. 5T. Adnane
  3. 3M. Willems
  4. 22Q. Dumay
  5. 8B. Maguire
  6. 25M. de Jong
  7. 43J. Vergara Berrio
  8. 21J. Spies
  9. 41L. George ▼ 63'
  10. 17B. Burgering
  11. 11G. Sillé

Dự bị 6

  1. 10Q. Veenhof ▲ 63'
  2. 1J. van Willige
  3. 7D. Chiazor
  4. 2T. Dilrosun
  5. 24D. Homoet
  6. 20J. Potjes
Almere City II HLV: D. Schenkel
  1. 26S. Keller
  2. 45T. van der Zeeuw
  3. 35J. Rullens
  4. 33T. Noslin ▼ 76'
  5. 38J. Pinas ▼ 46'
  6. 43J. Kok
  7. 46G. Beaumont
  8. 48S. Lever
  9. 54M. Dors ▼ 66'
  10. 34T. Wildeboer ▼ 76'
  11. 30P. Lukassen

Dự bị 7

  1. 40A. Foah-Sam ▲ 46'
  2. 49Kevin Silva ▲ 66'
  3. 41E. Dakriet ▲ 76'
  4. 47O. de Nijs ▲ 76'
  5. 53G. Ilaria
  6. 52J. van der Wilt
  7. 56A. Menelik

Thống kê

01
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Spakenburg
34 89 - 38 +51 82
2
De Treffers
34 66 - 42 +24 71
3
Quick Boys
34 69 - 47 +22 62
4
Katwijk
34 62 - 49 +13 59
5
AFC Amsterdam
34 63 - 47 +16 57
6
GVVV Veenendaal
34 57 - 53 +4 54
7
Sparta Rotterdam II
34 59 - 53 +6 49
8
Almere City II
34 60 - 55 +5 49
9
ACV
34 49 - 54 -5 47
10
HHC
34 48 - 43 +5 44
11
Koninklijke HFC
34 50 - 48 +2 44
12
ADO '20
34 45 - 56 -11 42
13
Rijnsburgse Boys
34 49 - 57 -8 41
14
Noordwijk
34 43 - 52 -9 39
15
SVV Scheveningen
34 44 - 61 -17 33
16
Excelsior Maassluis
34 42 - 62 -20 32
17
Kozakken Boys
34 36 - 65 -29 23
18
FC Lisse
34 35 - 84 -49 19
Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

37Trận đấu34
64Ghi được60
61Thủng lưới55
1.73Bàn thắng mỗi trận1.76
10Giữ sạch lưới6
27Trên 2.5 bàn18
29Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu