Rijnsburgse Boys vs AFC Amsterdam
Tỷ số chung cuộc: Rijnsburgse Boys 0-2 AFC Amsterdam tại Tweede Divisie, 4 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Rijnsburgse Boys thắng 4, hòa 2, AFC Amsterdam thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Tweede Divisie · Vòng 21
- Sân vận động
- Sportpark Middelmors, Rijnsburg
- Trọng tài
- S. Dröge
- Phong độ
- LLDWL Rijnsburgse Boys
- WWWLD AFC Amsterdam
- 10' B. de Bruin
- 18' 0-1 C. Claver
- HT0-1
- 46' ▲ J. Jongeneelen ▼ D. van der Moot
- 63' ▲ S. Hetli ▼ M. Platje
- 64' ▲ J. van der Greft ▼ N. Benninga
- 67' J. van der Greft
- 72' ▲ A. van Dongen ▼ D. Asante
- 72' ▲ M. Jesse ▼ R. Ignacio
- 73' ▲ S. Owobowale ▼ G. van Weerdenburg
- 78' ▲ J. Hilterman ▼ J. Strooker
- 78' ▲ R. Gielisse ▼ J. Spruijt
- 84' ▲ T. Linthorst ▼ S. de Mooij
- 90' C. Claver
- 90'+6 0-2 M. Jesse · C. Claver
- FT0-2
Đội hình
- 1W. Zonneveld
- 5J. Strooker ▼ 78'
- 21B. Koomen
- 4D. Walraven
- 6B. Ros
- 18B. de Bruin
- 17J. Spruijt ▼ 78'
- 14N. Klaver
- 11F. Zeldenrust
- 9D. van der Moot ▼ 46'
- 22D. Asante ▼ 72'
Dự bị 7
- 10J. Jongeneelen ▲ 46'
- 34A. van Dongen ▲ 72'
- 20J. Hilterman ▲ 78'
- 2R. Gielisse ▲ 78'
- 3R. Overvliet
- 15R. Zandbergen
- 16G. Zuidema
- 30G. van Zetten
- 3G. Markiet
- 4Dalian Maatsen
- 15G. van Weerdenburg ▼ 73'
- 5C. Claver
- 22J. Tillema
- 8M. Hoek
- 6N. Benninga ▼ 64'
- 16S. de Mooij ▼ 84'
- 7M. Platje ▼ 63'
- 9R. Ignacio ▼ 72'
Dự bị 7
- 23S. Hetli ▲ 63'
- 27J. van der Greft ▲ 64'
- 11M. Jesse ▲ 72'
- 19S. Owobowale ▲ 73'
- 18T. Linthorst ▲ 84'
- 17D. Ascencion
- 21J. van Stappershoef
Thống kê
10
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 74 - 36 | +38 | 71 | |
| 2 | 34 | 73 - 42 | +31 | 69 | |
| 3 | 34 | 60 - 31 | +29 | 69 | |
| 4 | 34 | 75 - 48 | +27 | 60 | |
| 5 | 34 | 66 - 45 | +21 | 60 | |
| 6 | 34 | 72 - 48 | +24 | 56 | |
| 7 | 34 | 52 - 41 | +11 | 55 | |
| 8 | 34 | 38 - 46 | -8 | 45 | |
| 9 | 34 | 45 - 45 | 0 | 43 | |
| 10 | 34 | 58 - 61 | -3 | 43 | |
| 11 | 34 | 50 - 55 | -5 | 43 | |
| 12 | 34 | 45 - 51 | -6 | 42 | |
| 13 | 34 | 50 - 58 | -8 | 40 | |
| 14 | 34 | 50 - 69 | -19 | 39 | |
| 15 | 34 | 41 - 60 | -19 | 39 | |
| 16 | 34 | 51 - 71 | -20 | 33 | |
| 17 | 34 | 45 - 82 | -37 | 26 | |
| 18 | 34 | 33 - 89 | -56 | 20 |
Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
36Trận đấu38
74Ghi được69
49Thủng lưới40
2.06Bàn thắng mỗi trận1.82
11Giữ sạch lưới16
25Trên 2.5 bàn20
36Hiệp hai40