Ijsselmeervogels
3 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
GVVV Veenendaal

Ijsselmeervogels vs GVVV Veenendaal

Tỷ số chung cuộc: Ijsselmeervogels 3-0 GVVV Veenendaal tại Tweede Divisie, 28 tháng 5, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Ijsselmeervogels thắng 3, hòa 1, GVVV Veenendaal thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Tweede Divisie · Vòng 33
Trọng tài
D. Schaper
Phong độ
WWLDW Ijsselmeervogels
WLLLL GVVV Veenendaal
  1. 25' B. Martis · I. Boudouni 1-0
  2. 45' K. Heerings
  3. HT1-0
  4. 46' A. Nejmi M. Grotenbreg
  5. 46' S. Theunissen T. Oostinjen
  6. 63' A. Haian M. Willems
  7. 67' A. Nejmi
  8. 68' L. ten Teije D. de Leeuw
  9. 74' J. Patrick A. El Idrissi
  10. 82' P. Langedijk K. Tadmine
  11. 84' I. Boudouni 2-0
  12. 88' C. Ibrahim S. Sánchez
  13. 88' S. Beune J. Hak
  14. 89' B. Martis 3-0
  15. FT3-0

Đội hình

Ijsselmeervogels HLV: G. de Gunst
  1. 1J. Schaap
  2. 21K. Heerings
  3. 3J. Buitenhuis
  4. 2D. van Son
  5. 5B. Martis
  6. 12M. Willems ▼ 63'
  7. 14I. Boudouni
  8. 18D. Rosheuvel
  9. 10K. Tadmine ▼ 82'
  10. 7S. Sánchez ▼ 88'
  11. 27J. Hak ▼ 88'

Dự bị 7

  1. 26A. Haian ▲ 63'
  2. 11P. Langedijk ▲ 82'
  3. 20C. Ibrahim ▲ 88'
  4. 28S. Beune ▲ 88'
  5. 24J. Prinsen
  6. 6P. van Arnhem
  7. 17G. van de Groep
GVVV Veenendaal HLV: G. Vink
  1. 23J. van Willige
  2. 5T. Adnane
  3. 20J. Potjes
  4. 4M. Grotenbreg ▼ 46'
  5. 6T. Oostinjen ▼ 46'
  6. 15D. de Leeuw ▼ 68'
  7. 25M. de Jong
  8. 17B. Burgering
  9. 9J. Bitter
  10. 34A. El Idrissi ▼ 74'
  11. 21J. Spies

Dự bị 7

  1. 14A. Nejmi ▲ 46'
  2. 8S. Theunissen ▲ 46'
  3. 27L. ten Teije ▲ 68'
  4. 11J. Patrick ▲ 74'
  5. 18M. Epskamp
  6. 1J. Jansen
  7. 10H. Haouat

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Katwijk
34 73 - 34 +39 71
2
HHC
34 58 - 43 +15 62
3
Koninklijke HFC
34 54 - 39 +15 57
4
Rijnsburgse Boys
34 63 - 43 +20 55
5
Sparta Rotterdam II
34 57 - 49 +8 55
6
AFC Amsterdam
34 61 - 49 +12 54
7
Noordwijk
34 53 - 46 +7 54
8
SVV Scheveningen
34 43 - 44 -1 50
9
Spakenburg
34 64 - 62 +2 49
10
Excelsior Maassluis
34 50 - 55 -5 47
11
Volendam II
34 66 - 65 +1 45
12
Quick Boys
34 43 - 53 -10 44
13
Ijsselmeervogels
34 44 - 48 -4 42
14
TEC
34 44 - 63 -19 42
15
De Treffers
34 38 - 51 -13 41
16
Kozakken Boys
34 46 - 62 -16 35
17
GVVV Veenendaal
34 45 - 54 -9 34
18
ASWH
34 38 - 80 -42 21
Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

38Trận đấu38
49Ghi được51
58Thủng lưới62
1.29Bàn thắng mỗi trận1.34
9Giữ sạch lưới7
22Trên 2.5 bàn22
28Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu