GVVV Veenendaal
3 : 1
FT · Hiệp một 2:0
·
Ijsselmeervogels

GVVV Veenendaal vs Ijsselmeervogels

Tỷ số chung cuộc: GVVV Veenendaal 3-1 Ijsselmeervogels tại Tweede Divisie, 28 tháng 10, 2017. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: GVVV Veenendaal thắng 6, hòa 1, Ijsselmeervogels thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Tweede Divisie · Vòng 10
Phong độ
WLLLL GVVV Veenendaal
WWLDW Ijsselmeervogels
  1. 25' R. Terschegget11m 1-0
  2. 32' S. Moro A. Akla
  3. 43' M. van Eck 2-0
  4. HT2-0
  5. 60' Y. Cortie A. Nejmi
  6. 67' D. Chiazor M. van Leijenhorst
  7. 68' 2-1 S. Moro
  8. 73' C. Latupeirissa M. Ajiach
  9. 79' C. Latupeirissa · D. de Leeuw 3-1
  10. 84' G. Janssen D. de Leeuw
  11. 86' W. Bonke L. van der Voort
  12. FT3-1

Đội hình

GVVV Veenendaal HLV: N. Oosterlee
  1. 1J. Jansen
  2. 3B. Hulsbos
  3. 5T. Adnane
  4. 14L. van der Voort ▼ 86'
  5. 6R. Terschegget
  6. 8W. den Hartog
  7. 7M. van Eck
  8. 15D. de Leeuw ▼ 84'
  9. 25M. de Jong
  10. 20M. Ajiach ▼ 73'
  11. 9J. de Graaf

Dự bị 6

  1. 21C. Latupeirissa ▲ 73'
  2. 27G. Janssen ▲ 84'
  3. 4W. Bonke ▲ 86'
  4. 12R. Segers
  5. 22B. van de Beek
  6. 24M. Marbouh
Ijsselmeervogels HLV: W. Leushuis
  1. 1J. Schaap
  2. 25G. Markiet
  3. 5G. Justiana
  4. 3J. Buitenhuis
  5. 23M. van Leijenhorst ▼ 67'
  6. 10O. Öztürk
  7. 7C. van Hussen
  8. 6A. Nejmi ▼ 60'
  9. 22S. Grot
  10. 11A. Akla ▼ 32'
  11. 13R. Olijfveld

Dự bị 7

  1. 21S. Moro ▲ 32'
  2. 29Y. Cortie ▲ 60'
  3. 20D. Chiazor ▲ 67'
  4. 8M. van de Laar
  5. 99R. van Emmerik
  6. 2S. Carmelia
  7. 14S. Merraki

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Katwijk
20 44 - 18 +26 48
2
Kozakken Boys
20 48 - 21 +27 42
3
HHC
19 45 - 32 +13 33
4
GVVV Veenendaal
20 33 - 23 +10 32
5
Barendrecht
20 37 - 39 -2 32
6
Vvsb
20 29 - 32 -3 32
7
Rijnsburgse Boys
20 33 - 39 -6 32
8
FC Lienden
19 32 - 34 -2 30
9
Koninklijke HFC
19 34 - 21 +13 29
10
Excelsior Maassluis
20 27 - 21 +6 28
11
FC Lisse
20 33 - 32 +1 28
12
Ijsselmeervogels
20 30 - 26 +4 26
13
De Treffers
19 29 - 36 -7 21
14
Sparta Rotterdam II
20 34 - 44 -10 19
15
ASV De Dijk
19 29 - 47 -18 18
16
AFC Amsterdam
20 18 - 34 -16 18
17
TEC
20 30 - 47 -17 17
18
Achilles 29
19 28 - 47 -19 16
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

38Trận đấu35
63Ghi được61
47Thủng lưới48
1.66Bàn thắng mỗi trận1.74
14Giữ sạch lưới8
20Trên 2.5 bàn18
38Hiệp hai36

Đối đầu

Trang trận đấu