Ijsselmeervogels vs Volendam II
Tỷ số chung cuộc: Ijsselmeervogels 2-1 Volendam II tại Tweede Divisie, 26 tháng 3, 2022. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Ijsselmeervogels thắng 3, hòa 2, Volendam II thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Tweede Divisie · Vòng 20
- Trọng tài
- A. De Beuckelaer
- Phong độ
- WWLDW Ijsselmeervogels
- DDWWL Volendam II
- 6' A. Haian
- 8' J. Hak · D. van den Meiracker 1-0
- 34' ▲ J. Blom ▼ D. Johnson
- HT1-0
- 46' ▲ S. Sánchez ▼ C. Ibrahim
- 68' ▲ H. Rahaoui ▼ J. Beers
- 68' ▲ M. de Haan ▼ R. Schulte
- 68' S. Sánchez 2-0
- 69' ▲ K. Tadmine ▼ J. Hak
- 78' ▲ P. Langedijk ▼ K. Tadmine
- 80' S. Sanchez
- 81' ▲ E. Fiemawhle ▼ Y. Taha
- 81' ▲ G. Read ▼ R. Tol
- 85' ▲ G. van de Groep ▼ D. van Son
- 90'+1 2-1 G. Read
- FT2-1
Đội hình
- 24J. Prinsen
- 3J. Buitenhuis
- 2D. van Son ▼ 85'
- 5B. Martis
- 14I. Boudouni
- 8M. van de Laar
- 18D. Rosheuvel
- 26A. Haian
- 20C. Ibrahim ▼ 46'
- 9D. van den Meiracker
- 27J. Hak ▼ 69'
Dự bị 7
- 7S. Sánchez ▲ 46'
- 10K. Tadmine ▲ 69'
- 11P. Langedijk ▲ 78'
- 17G. van de Groep ▲ 85'
- 4D. de Braal
- 25J. Vendel
- 23M. van Leijenhorst
- 1B. Lauwers
- 5J. Hilton
- 3S. Kramer
- 4J. Koorndijk
- 2R. Tol ▼ 81'
- 6R. Schulte ▼ 68'
- 8Y. Taha ▼ 81'
- 10J. Beers ▼ 68'
- 7D. Johnson ▼ 34'
- 9K. Blommestijn
- 11T. Wouter
Dự bị 7
- 17J. Blom ▲ 34'
- 15H. Rahaoui ▲ 68'
- 14M. de Haan ▲ 68'
- 18E. Fiemawhle ▲ 81'
- 12G. Read ▲ 81'
- 22K. van Oevelen
- 19J. Griffith
Thống kê
02
00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 73 - 34 | +39 | 71 | |
| 2 | 34 | 58 - 43 | +15 | 62 | |
| 3 | 34 | 54 - 39 | +15 | 57 | |
| 4 | 34 | 63 - 43 | +20 | 55 | |
| 5 | 34 | 57 - 49 | +8 | 55 | |
| 6 | 34 | 61 - 49 | +12 | 54 | |
| 7 | 34 | 53 - 46 | +7 | 54 | |
| 8 | 34 | 43 - 44 | -1 | 50 | |
| 9 | 34 | 64 - 62 | +2 | 49 | |
| 10 | 34 | 50 - 55 | -5 | 47 | |
| 11 | 34 | 66 - 65 | +1 | 45 | |
| 12 | 34 | 43 - 53 | -10 | 44 | |
| 13 | 34 | 44 - 48 | -4 | 42 | |
| 14 | 34 | 44 - 63 | -19 | 42 | |
| 15 | 34 | 38 - 51 | -13 | 41 | |
| 16 | 34 | 46 - 62 | -16 | 35 | |
| 17 | 34 | 45 - 54 | -9 | 34 | |
| 18 | 34 | 38 - 80 | -42 | 21 |
Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
38Trận đấu38
49Ghi được79
58Thủng lưới70
1.29Bàn thắng mỗi trận2.08
9Giữ sạch lưới9
22Trên 2.5 bàn29
28Hiệp hai35