Volendam II vs Ijsselmeervogels
Tỷ số chung cuộc: Volendam II 0-1 Ijsselmeervogels tại Tweede Divisie, 9 tháng 10, 2021. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Volendam II thắng 1, hòa 2, Ijsselmeervogels thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Tweede Divisie · Vòng 8
- Sân vận động
- Kras Stadion, Volendam
- Trọng tài
- T. Winkel
- Phong độ
- DDWWL Volendam II
- WWLDW Ijsselmeervogels
- 19' 0-1 D. van Son · M. Ramdas
- HT0-1
- 46' ▲ R. Tol ▼ S. Kramer
- 46' ▲ J. Koorndijk ▼ J. Vertrouwd
- 50' ▲ T. Wouter ▼ W. Ould-Chikh
- 56' ▲ K. Blommestijn ▼ M. Mau-Asam
- 61' ▲ Y. Tekfaoui ▼ S. Sánchez
- 66' ▲ A. Haian ▼ M. Ramdas
- 66' ▲ J. Buitenhuis ▼ M. van Leijenhorst
- 81' ▲ L. Volkers ▼ M. de Haan
- 85' ▲ D. Rosheuvel ▼ R. Poepon
- 85' ▲ P. Langedijk ▼ M. van de Laar
- FT0-1
Đội hình
- 1K. van Oevelen
- 4S. Kramer ▼ 46'
- 3J. Kruiver
- 5J. Vertrouwd ▼ 46'
- 6J. Antonioli
- 10M. de Haan ▼ 81'
- 7Y. Taha El Idrissi
- 8M. Mau-Asam ▼ 56'
- 11A. Douiri
- 9J. Beers
- 2W. Ould-Chikh ▼ 50'
Dự bị 6
- 15R. Tol ▲ 46'
- 12J. Koorndijk ▲ 46'
- 17T. Wouter ▲ 50'
- 18K. Blommestijn ▲ 56'
- 14L. Volkers ▲ 81'
- 22D. Vlak
- 1J. Schaap
- 21K. Heerings
- 2D. van Son
- 23M. van Leijenhorst ▼ 66'
- 12M. Willems
- 8M. van de Laar ▼ 85'
- 5J. Wielinga
- 6P. van Arnhem
- 22M. Ramdas ▼ 66'
- 29R. Poepon ▼ 85'
- 7S. Sánchez ▼ 61'
Dự bị 7
- 34Y. Tekfaoui ▲ 61'
- 26A. Haian ▲ 66'
- 3J. Buitenhuis ▲ 66'
- 18D. Rosheuvel ▲ 85'
- 11P. Langedijk ▲ 85'
- 25S. Brummel
- 20C. Ibrahim
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 73 - 34 | +39 | 71 | |
| 2 | 34 | 58 - 43 | +15 | 62 | |
| 3 | 34 | 54 - 39 | +15 | 57 | |
| 4 | 34 | 63 - 43 | +20 | 55 | |
| 5 | 34 | 57 - 49 | +8 | 55 | |
| 6 | 34 | 61 - 49 | +12 | 54 | |
| 7 | 34 | 53 - 46 | +7 | 54 | |
| 8 | 34 | 43 - 44 | -1 | 50 | |
| 9 | 34 | 64 - 62 | +2 | 49 | |
| 10 | 34 | 50 - 55 | -5 | 47 | |
| 11 | 34 | 66 - 65 | +1 | 45 | |
| 12 | 34 | 43 - 53 | -10 | 44 | |
| 13 | 34 | 44 - 48 | -4 | 42 | |
| 14 | 34 | 44 - 63 | -19 | 42 | |
| 15 | 34 | 38 - 51 | -13 | 41 | |
| 16 | 34 | 46 - 62 | -16 | 35 | |
| 17 | 34 | 45 - 54 | -9 | 34 | |
| 18 | 34 | 38 - 80 | -42 | 21 |
Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
38Trận đấu38
79Ghi được49
70Thủng lưới58
2.08Bàn thắng mỗi trận1.29
9Giữ sạch lưới9
29Trên 2.5 bàn22
35Hiệp hai28