Koninklijke HFC vs De Treffers
Tỷ số chung cuộc: Koninklijke HFC 1-0 De Treffers tại Tweede Divisie, 20 tháng 3, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Koninklijke HFC thắng 3, hòa 2, De Treffers thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Tweede Divisie · Vòng 19
- Sân vận động
- Sportpark Spanjaardslaan, Haarlem
- Trọng tài
- T. Winkel
- Phong độ
- LLWWD Koninklijke HFC
- WWWDD De Treffers
- HT0-0
- 49' S. Brandsma · J. Hulleman 1-0
- 72' ▲ F. Lewis ▼ S. Brandsma
- 72' ▲ Deron Payne ▼ J. Noordmans
- 73' ▲ L. George ▼ R. Wouters
- 73' ▲ M. Versteeg ▼ B. Zwanen
- 73' ▲ D. van Hees ▼ D. Hettinga
- 81' ▲ R. Castien ▼ M. Yüksel
- 81' ▲ C. Maertzdorf ▼ B. Campman
- 86' ▲ P. Balkestein ▼ G. van den Berg
- 88' ▲ Desevio Payne ▼ G. Vlak
- 89' L. George
- 90'+4 B. Sirvania
- FT1-0
Đội hình
- 1M. Michaelis
- 2D. Hols
- 5V. Volkert
- 18W. Boer
- 16A. Morgan
- 14J. Noordmans ▼ 72'
- 4G. Vlak ▼ 88'
- 23J. Hulleman
- 11J. Hilterman
- 6S. Brandsma ▼ 72'
- 19M. Yüksel ▼ 81'
Dự bị 7
- 10F. Lewis ▲ 72'
- 7Deron Payne ▲ 88'
- 8R. Castien ▲ 81'
- 95Desevio Payne ▲ 88'
- 9K. Tros
- 21R. de Groot
- 3O. Wilffert
- 1N. Kornelis
- 3G. van den Berg ▼ 86'
- 27D. Hettinga ▼ 73'
- 5B. Sirvania
- 2R. Wouters ▼ 73'
- 6R. Ippel
- 16B. Campman ▼ 81'
- 10B. Zwanen ▼ 73'
- 9T. ten Den
- 28J. Thomassen
- 11G. Vlijter
Dự bị 7
- 15L. George ▲ 73'
- 19M. Versteeg ▲ 73'
- 20D. van Hees ▲ 73'
- 7C. Maertzdorf ▲ 81'
- 4P. Balkestein ▲ 86'
- 8R. Janssen
- 23J. Rondeel
Thống kê
00
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 73 - 34 | +39 | 71 | |
| 2 | 34 | 58 - 43 | +15 | 62 | |
| 3 | 34 | 54 - 39 | +15 | 57 | |
| 4 | 34 | 63 - 43 | +20 | 55 | |
| 5 | 34 | 57 - 49 | +8 | 55 | |
| 6 | 34 | 61 - 49 | +12 | 54 | |
| 7 | 34 | 53 - 46 | +7 | 54 | |
| 8 | 34 | 43 - 44 | -1 | 50 | |
| 9 | 34 | 64 - 62 | +2 | 49 | |
| 10 | 34 | 50 - 55 | -5 | 47 | |
| 11 | 34 | 66 - 65 | +1 | 45 | |
| 12 | 34 | 43 - 53 | -10 | 44 | |
| 13 | 34 | 44 - 48 | -4 | 42 | |
| 14 | 34 | 44 - 63 | -19 | 42 | |
| 15 | 34 | 38 - 51 | -13 | 41 | |
| 16 | 34 | 46 - 62 | -16 | 35 | |
| 17 | 34 | 45 - 54 | -9 | 34 | |
| 18 | 34 | 38 - 80 | -42 | 21 |
Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
36Trận đấu39
55Ghi được42
47Thủng lưới57
1.53Bàn thắng mỗi trận1.08
10Giữ sạch lưới9
19Trên 2.5 bàn19
32Hiệp hai18