Excelsior Maassluis
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
FC Lisse

Excelsior Maassluis vs FC Lisse

Tỷ số chung cuộc: Excelsior Maassluis 2-0 FC Lisse tại Tweede Divisie, 31 tháng 3, 2018. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Excelsior Maassluis thắng 3, hòa 2, FC Lisse thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Tweede Divisie · Vòng 26
Sân vận động
Sportpark Dijkpolder, Maassluis
Phong độ
DWLDD Excelsior Maassluis
WWWLW FC Lisse
  1. 26' D. Smith · K. Ringeling 1-0
  2. HT1-0
  3. 62' K. Vink J. Moreno
  4. 65' L. Tarani B. Stevens
  5. 65' K. Dercks 2-0
  6. 70' N. Tiryakioglu D. van Ooijen
  7. 70' B. Buimer R. de Goede
  8. 80' H. Hagary A. Ait Afkir
  9. 88' G. Lake D. Blij
  10. FT2-0

Đội hình

Excelsior Maassluis HLV: J. Rijsdijk
  1. 1J. van Leeuwen
  2. 2M. Poeljes
  3. 4D. Smith
  4. 26W. Bennett
  5. 17K. Dercks
  6. 3K. Ringeling
  7. 11V. van den Berg
  8. 5R. van der Ende
  9. 10D. Blij ▼ 88'
  10. 13D. van Ooijen ▼ 70'
  11. 12J. Moreno ▼ 62'

Dự bị 7

  1. 9K. Vink ▲ 62'
  2. 23N. Tiryakioglu ▲ 70'
  3. 28G. Lake ▲ 88'
  4. 18D. Gosepa
  5. 8S. Kruithof
  6. 16J. Lub
  7. 27E. Almeida
FC Lisse HLV: R. de Ruiter
  1. 78B. van der Werff
  2. 3R. van Boxel
  3. 5R. de Goede ▼ 70'
  4. 6L. Rauws
  5. 2N. Buijs
  6. 15B. Stevens ▼ 65'
  7. 21B. Koomen
  8. 10R. Vermeulen
  9. 12J. Valk
  10. 14A. Ait Afkir ▼ 80'
  11. 9R. van der Putten

Dự bị 5

  1. 11L. Tarani ▲ 65'
  2. 20B. Buimer ▲ 70'
  3. 18H. Hagary ▲ 80'
  4. 19K. van der Zwet
  5. 1W. Storm

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Katwijk
20 44 - 18 +26 48
2
Kozakken Boys
20 48 - 21 +27 42
3
HHC
19 45 - 32 +13 33
4
GVVV Veenendaal
20 33 - 23 +10 32
5
Barendrecht
20 37 - 39 -2 32
6
Vvsb
20 29 - 32 -3 32
7
Rijnsburgse Boys
20 33 - 39 -6 32
8
FC Lienden
19 32 - 34 -2 30
9
Koninklijke HFC
19 34 - 21 +13 29
10
Excelsior Maassluis
20 27 - 21 +6 28
11
FC Lisse
20 33 - 32 +1 28
12
Ijsselmeervogels
20 30 - 26 +4 26
13
De Treffers
19 29 - 36 -7 21
14
Sparta Rotterdam II
20 34 - 44 -10 19
15
ASV De Dijk
19 29 - 47 -18 18
16
AFC Amsterdam
20 18 - 34 -16 18
17
TEC
20 30 - 47 -17 17
18
Achilles 29
19 28 - 47 -19 16
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu36
43Ghi được53
30Thủng lưới62
1.26Bàn thắng mỗi trận1.47
11Giữ sạch lưới9
13Trên 2.5 bàn23
26Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu