FC Lisse
2 : 3
FT · Hiệp một 0:1
·
Excelsior Maassluis

FC Lisse vs Excelsior Maassluis

Tỷ số chung cuộc: FC Lisse 2-3 Excelsior Maassluis tại Tweede Divisie, 14 tháng 10, 2017. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: FC Lisse thắng 2, hòa 2, Excelsior Maassluis thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Tweede Divisie · Vòng 8
Sân vận động
Sportpark Ter Specke, Lisse
Phong độ
WWWLW FC Lisse
DWLDD Excelsior Maassluis
  1. 6' T. Monteny K. Fokkema
  2. 26' 0-1 G. Lake
  3. HT0-1
  4. 47' D. Blij G. Lake
  5. 50' N. Buijs 1-1
  6. 61' 1-2 S. Kruithof
  7. 74' L. Tarani R. van der Putten
  8. 74' J. Moreno D. van Ooijen
  9. 80' H. Hagary R. van Boxel
  10. 82' 1-3 D. Blij
  11. 83' B. Stevens · L. Tarani 2-3
  12. 85' N. Redert K. Vink
  13. FT2-3

Đội hình

FC Lisse HLV: R. de Ruiter
  1. 1W. Storm
  2. 3R. van Boxel ▼ 80'
  3. 5R. de Goede
  4. 6L. Rauws
  5. 2N. Buijs
  6. 15B. Stevens
  7. 19K. van der Zwet
  8. 21B. Koomen
  9. 10R. Vermeulen
  10. 11K. Fokkema ▼ 6'
  11. 9R. van der Putten ▼ 74'

Dự bị 5

  1. 8T. Monteny ▲ 6'
  2. 20L. Tarani ▲ 74'
  3. 18H. Hagary ▲ 80'
  4. 22B. Haggerty
  5. 12J. Valk
Excelsior Maassluis HLV: J. Rijsdijk
  1. 1J. van Leeuwen
  2. 4D. Smith
  3. 8S. Kruithof
  4. 20S. Kurt
  5. 17K. Dercks
  6. 3K. Ringeling
  7. 9K. Vink ▼ 85'
  8. 11V. van den Berg
  9. 5R. van der Ende
  10. 13D. van Ooijen ▼ 74'
  11. 28G. Lake ▼ 47'

Dự bị 7

  1. 10D. Blij ▲ 47'
  2. 12J. Moreno ▲ 74'
  3. 6N. Redert ▲ 85'
  4. 26W. Bennett
  5. 15T. Kleijweg
  6. 2M. Poeljes
  7. 16J. Lub

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Katwijk
20 44 - 18 +26 48
2
Kozakken Boys
20 48 - 21 +27 42
3
HHC
19 45 - 32 +13 33
4
GVVV Veenendaal
20 33 - 23 +10 32
5
Barendrecht
20 37 - 39 -2 32
6
Vvsb
20 29 - 32 -3 32
7
Rijnsburgse Boys
20 33 - 39 -6 32
8
FC Lienden
19 32 - 34 -2 30
9
Koninklijke HFC
19 34 - 21 +13 29
10
Excelsior Maassluis
20 27 - 21 +6 28
11
FC Lisse
20 33 - 32 +1 28
12
Ijsselmeervogels
20 30 - 26 +4 26
13
De Treffers
19 29 - 36 -7 21
14
Sparta Rotterdam II
20 34 - 44 -10 19
15
ASV De Dijk
19 29 - 47 -18 18
16
AFC Amsterdam
20 18 - 34 -16 18
17
TEC
20 30 - 47 -17 17
18
Achilles 29
19 28 - 47 -19 16
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

36Trận đấu34
53Ghi được43
62Thủng lưới30
1.47Bàn thắng mỗi trận1.26
9Giữ sạch lưới11
23Trên 2.5 bàn13
33Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu