Den Bosch
1 : 4
FT · Hiệp một 0:4
·
PSV Eindhoven

Den Bosch vs PSV Eindhoven

Tỷ số chung cuộc: Den Bosch 1-4 PSV Eindhoven tại KNVB Beker, 14 tháng 1, 2026.

Tổng quan

Bóng đá
KNVB Beker · Round of 16
Phong độ
WLLLW Den Bosch
WWWDW PSV Eindhoven
  1. 11' 0-1 C. Driouech · K. Sildillia
  2. 13' 0-2 D. Man
  3. 22' 0-3 E. Bajraktarevic
  4. 26' 0-4 C. Driouech
  5. 29' N. Verkooijen D. Man
  6. HT0-4
  7. 46' G. Sille I. Boumassaoudi
  8. 46' S. Barglan J. Fortes
  9. 46' Y. Gasiorowski S. Dest
  10. 73' D. Verbeek E. Semedo
  11. 73' J. de Vries
  12. 73' I. Perisic C. Driouech
  13. 74' J. van den Berg N. Fernandez
  14. 78' D. Verbeek 1-4
  15. 80' S. Karlsson Grach T. van Leeuwen
  16. FT1-4

Đội hình

Den Bosch Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Ulrich Landvreugd
  1. 36P. van de Merbel 8.2
  2. 22J. Fortes ▼ 46' 6.0
  3. 3S. Maas 6.3
  4. 27R. Akmum 5.5
  5. 5N. de Groot 5.9
  6. 6K. Felida 7.9
  7. 10T. van Leeuwen ▼ 80' 6.3
  8. 33M. Laros 6.3
  9. 17E. Semedo ▼ 73' 7.2
  10. 8K. Monzialo 6.9
  11. 40I. Boumassaoudi ▼ 46' 6.3

Dự bị 10

  1. 1M. Bakker
  2. 48B. van Dee
  3. 7G. Sille ▲ 46' 6.9
  4. 9S. Karlsson Grach ▲ 80' 6.2
  5. 11D. Verbeek ▲ 73' 8.2
  6. 15J. de Vries ▲ 73' 6.3
  7. 26Z. el Bakkali
  8. 34D. van Dijk
  9. 45Q. Hunting
  10. 47S. Barglan ▲ 46' 7.2
PSV Eindhoven Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Peter Bosz
  1. 32M. Kovar 9.5
  2. 25K. Sildillia 7.2
  3. 6R. Flamingo 7.3
  4. 4A. Obispo 6.7
  5. 8S. Dest ▼ 46' 7.3
  6. 22J. Schouten 7.2
  7. 31N. Fernandez ▼ 74' 6.2
  8. 27D. Man ▼ 29' 8.0
  9. 10P. Wanner 6.2
  10. 11C. Driouech ⚽2 ▼ 73' 8.5
  11. 19E. Bajraktarevic 8.6

Dự bị 11

  1. 24N. Schiks
  2. 51T. Smolenaars
  3. 3Y. Gasiorowski ▲ 46' 6.7
  4. 17Mauro Junior
  5. 38F. Merien
  6. 39A. Nagalo
  7. 20G. Til
  8. 23J. Veerman
  9. 35J. van den Berg ▲ 74' 6.5
  10. 50N. Verkooijen ▲ 29' 6.0
  11. 5I. Perisic ▲ 73' 6.5

Thống kê

007
700
34%Kiểm soát bóng66%
19Dứt điểm20
9Trúng đích10
4Chệch đích6
12Sút trong vòng cấm14
7Sút ngoài vòng cấm6
6Bị chặn4
7Phạt góc7
1Việt vị3
0Phạm lỗi7
6Cứu thua8
316Chuyền bóng624
254Chuyền chính xác568
80%Chính xác chuyền91%

So sánh

46Trận đấu49
77Ghi được135
89Thủng lưới73
1.67Bàn thắng mỗi trận2.76
5Giữ sạch lưới8
33Trên 2.5 bàn42
38Hiệp hai67

Đối đầu

Trang trận đấu