Spakenburg vs Twente
Tỷ số chung cuộc: Spakenburg 3-6 Twente tại KNVB Beker, 18 tháng 12, 2025.
Tổng quan
- Bóng đá
- KNVB Beker · Round of 32
- Phong độ
- WLWLW Spakenburg
- WWDWW Twente
- 40' 0-1 D. Rots · M. Pjaca
- 42' Tim Linthorst
- HT0-1
- 46' ▲ K. Hlynsson ▼ M. Pjaca
- 46' ▲ R. van Wolfswinkel ▼ S. Lammers
- 51' ▲ H. van Lopik ▼ T. Linthorst
- 52' Sam van Huffel
- 54' 0-2 S. Orjasaeter · T. van den Belt
- 59' 0-3 T. van den Belt
- 64' ▲ J. Puriel ▼ K. Wesdorp
- 65' ▲ D. Kunst ▼ J. den Haan
- 65' ▲ R. Junte ▼ A. El Azzouti
- 67' ▲ A. Verschueren ▼ D. Rots
- 67' ▲ D. Weidmann ▼ S. Orjasaeter
- 69' F. van der Linden · D. Kunst 1-3
- 71' Jens Guiting
- 73' 1-4 K. Hlynsson · R. van Wolfswinkel
- 75' 1-5 D. Weidmann · T. van den Belt
- 76' ▲ B. Kuipers ▼ M. Rots
- 77' ▲ O. Kok ▼ F. van der Linden
- 83' Killian van Mil
- 86' 1-6 R. van Wolfswinkel
- 88' D. Kunst · R. Junte 2-6
- 90' H. van Lopik 3-6
- FT3-6
Đội hình
- 1M. Heus 7.2
- 25J. den Haan ▼ 65' 5.6
- 3M. Apau 6.9
- 81T. Linthorst ▼ 51' 6.6
- 44J. Guiting 5.9
- 5D. Green 5.3
- 7A. El Azzouti ▼ 65' 6.2
- 14K. Wesdorp ▼ 64' 6.5
- 8S. van Huffel 6.0
- 22K. van Mil 6.2
- 9F. van der Linden ⚽ ▼ 77' 7.9
Dự bị 12
- 13J. Houweling
- 23K. van Dorp
- 4C. Claver
- 17K. van Dieren
- 15H. van Lopik ⚽ ▲ 51' 6.3
- 16O. Kok ▲ 77' 6.3
- 18F. Kourouma
- 10D. Kunst ⚽ ▲ 65' 8.3
- 27J. Puriel ▲ 64' 6.5
- 21M. Prins
- 20F. Quaedvlieg
- 11R. Junte ▲ 65' 6.9
- 1L. Unnerstall 6.2
- 28B. van Rooij 7.3
- 23S. Lemkin 6.9
- 43R. Nijstad 6.2
- 39M. Rots ▼ 76' 6.0
- 4M. Kjolo 7.7
- 20T. van den Belt ⚽ ⇢2 8.2
- 7M. Pjaca ⇢ ▼ 46' 6.9
- 11D. Rots ⚽ ▼ 67' 7.2
- 27S. Orjasaeter ⚽ ▼ 67' 8.6
- 10S. Lammers ▼ 46' 6.7
Dự bị 10
- 21S. Karssies
- 22P. Tyton
- 5B. Kuipers ▲ 76' 6.3
- 12G. Peixoto
- 3R. Propper
- 33B. Titulaer
- 14K. Hlynsson ⚽ ▲ 46' 7.3
- 32A. Verschueren ▲ 67' 6.3
- 42D. Weidmann ⚽ ▲ 67' 7.7
- 9R. van Wolfswinkel ⚽ ▲ 46' 8.5
Thống kê
04⚑5
⚑300
44%Kiểm soát bóng56%
14Dứt điểm31
8Trúng đích15
3Chệch đích10
11Sút trong vòng cấm17
3Sút ngoài vòng cấm14
3Bị chặn6
5Phạt góc3
0Việt vị1
10Phạm lỗi3
4Thẻ vàng0
9Cứu thua5
413Chuyền bóng536
327Chuyền chính xác471
79%Chính xác chuyền88%
1.91Bàn thắng kỳ vọng (xG)3.34
So sánh
41Trận đấu45
95Ghi được84
79Thủng lưới51
2.32Bàn thắng mỗi trận1.87
8Giữ sạch lưới12
31Trên 2.5 bàn25
56Hiệp hai57