GVVV Veenendaal
1 : 2
FT · Hiệp một 0:1 · sau hiệp phụ
·
PSV Eindhoven

GVVV Veenendaal vs PSV Eindhoven

Tỷ số chung cuộc: GVVV Veenendaal 1-2 PSV Eindhoven tại KNVB Beker, 18 tháng 12, 2019.

Tổng quan

Bóng đá
KNVB Beker · 2nd Round
Trọng tài
Sander van der Eijk, Netherlands
Phong độ
WLLLL GVVV Veenendaal
WWWDW PSV Eindhoven
  1. 41' 0-1 K. Mitroglou · C. Gakpo
  2. HT0-1
  3. 46' Bruma K. Mitroglou
  4. 62' I. Afellay R. Doan
  5. 67' W. Goeman P. Ties
  6. 81' J. de Graaf L. van der Voort
  7. 81' S. Laghmouchi T. Oostinjen
  8. 84' S. Laghmouchi · R. Mulder 1-1
  9. 89' Patrick-Prosper Fini
  10. 98' S. Bergwijn C. Gakpo
  11. 117' 1-2 M. Ihattaren · S. Bergwijn
  12. 119' J. van Nieuwkerk M. de Jong
  13. 120' T. Baumgartl M. Ihattaren
  14. FT1-2

Đội hình

GVVV Veenendaal Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: N. Oosterlee
  1. 1J. Jansen 7.4
  2. 8W. den Hartog 7.3
  3. 5T. Adnane 6.7
  4. 14L. van der Voort ▼ 81' 6.6
  5. 18P. Fini 6.7
  6. 10R. Mulder 6.9
  7. 6T. Oostinjen ▼ 81' 6.5
  8. 15D. de Leeuw 6.8
  9. 16P. Ties ▼ 67' 6.3
  10. 25M. de Jong ▼ 119' 7.5
  11. 11B. Powel 6.5

Dự bị 8

  1. 4W. Goeman ▲ 67' 7.5
  2. 9J. de Graaf ▲ 81' 6.8
  3. 17S. Laghmouchi ▲ 81' 7.3
  4. 19J. van Nieuwkerk ▲ 119'
  5. 3C. Davelaar
  6. 20J. Potjes
  7. 30J. van den Berkt
  8. 23N. van der Linden
PSV Eindhoven Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: E. Faber
  1. 13L. Unnerstall 6.8
  2. 6D. Schwaab 7.3
  3. 4N. Viergever 7.6
  4. 28O. Boscagli 7.3
  5. 22D. Dumfries 7.1
  6. 20G. Pereiro 6.9
  7. 25R. Doan ▼ 62' 6.8
  8. 18P. Rosario 7.8
  9. 24M. Ihattaren ▼ 120' 8.5
  10. 11K. Mitroglou ▼ 46' 7.3
  11. 19C. Gakpo ▼ 98' 7.8

Dự bị 8

  1. 7Bruma ▲ 46' 7.2
  2. 17I. Afellay ▲ 62' 6.5
  3. 10S. Bergwijn ▲ 98' 6.9
  4. 5T. Baumgartl ▲ 120'
  5. 33J. Teze
  6. 1J. Zoet
  7. 3Toni Lato
  8. 21R. Ruiter

Thống kê

011
1700
35%Kiểm soát bóng65%
12Dứt điểm32
4Trúng đích8
4Chệch đích15
7Sút trong vòng cấm13
5Sút ngoài vòng cấm19
4Bị chặn9
1Phạt góc17
3Việt vị3
16Phạm lỗi15
1Thẻ vàng0
6Cứu thua3
453Chuyền bóng824
321Chuyền chính xác722
71%Chính xác chuyền88%

So sánh

27Trận đấu41
43Ghi được77
52Thủng lưới49
1.59Bàn thắng mỗi trận1.88
5Giữ sạch lưới12
22Trên 2.5 bàn26
30Hiệp hai49

Đối đầu

Trang trận đấu