Excelsior
1 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
PSV Eindhoven

Excelsior vs PSV Eindhoven

Tỷ số chung cuộc: Excelsior 1-2 PSV Eindhoven tại Eredivisie, 15 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Excelsior thắng 0, hòa 0, PSV Eindhoven thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Eredivisie · Vòng 2
Phong độ
WWLWW Excelsior
DWWWW PSV Eindhoven
  1. 5' 0-1 R. van Bommel
  2. HT0-1
  3. 46' N. Martens A. Sliti
  4. 46' O. Turay I. Silva Timas
  5. 54' C. Widell · I. Yegoian 1-1
  6. 56' 1-2 R. Pepi · S. Dest
  7. 63' K. Sano P. Wanner
  8. 63' A. Bouhamdi R. van Bommel
  9. 68' N. Groen D. Garden
  10. 72' D. Man I. Perisic
  11. 74' A. Jahanbakhsh L. Hartjes
  12. 80' Y. Finey D. van Vianen
  13. 80' M. Dominguez S. Janssen
  14. 84' S. Mijnans R. Pepi
  15. 88' Jan Plug
  16. 89' K. Sildillia S. Dest
  17. FT1-2

Đội hình

Excelsior Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Ruben den Uil
  1. 1S. van Gassel
  2. 3R. Meissen
  3. 4C. Widell
  4. 14J. Plug
  5. 15S. Janssen▼ 80'
  6. 8I. Yegoian
  7. 20L. Hartjes▼ 74'
  8. 6D. van Vianen▼ 80'
  9. 7A. Sliti▼ 46'
  10. 19D. Garden▼ 68'
  11. 21I. Silva Timas▼ 46'

Dự bị 10

  1. 16C. Biai
  2. 5S. Henderikx
  3. 24G. Cairo
  4. 18V. Sulzbacher
  5. 23Y. Finey▲ 80'
  6. 17N. Martens▲ 46'
  7. 9M. Dominguez▲ 80'
  8. 30A. Jahanbakhsh▲ 74'
  9. 28N. Groen▲ 68'
  10. 22O. Turay▲ 46'
PSV Eindhoven Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Peter Bosz
  1. 32M. Kovar
  2. 8S. Dest▼ 89'
  3. 6R. Flamingo
  4. 4A. Obispo
  5. 17Mauro Junior
  6. 20G. Til
  7. 23J. Veerman
  8. 10P. Wanner▼ 63'
  9. 5I. Perisic▼ 72'
  10. 9R. Pepi▼ 84'
  11. 7R. van Bommel▼ 63'

Dự bị 10

  1. 1N. Olij
  2. 41K. Ngom
  3. 25K. Sildillia▲ 89'
  4. 3Y. Gasiorowski
  5. 38F. Merien
  6. 21S. Mijnans▲ 84'
  7. 24K. Sano▲ 63'
  8. 27D. Man▲ 72'
  9. 19E. Bajraktarevic
  10. 37A. Bouhamdi▲ 63'

Thống kê

011
700
41%Kiểm soát bóng59%
5Dứt điểm20
2Trúng đích8
2Chệch đích7
1Bị chặn5
1Phạt góc7
1Việt vị1
9Phạm lỗi3
1Thẻ vàng0
7Cứu thua1
426Chuyền bóng603
80%Chính xác chuyền87%
0.51Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.24

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
PSV Eindhoven
5 18 - 6 +12 13
2
AZ Alkmaar
4 13 - 3 +10 12
3
Feyenoord
5 13 - 7 +6 11
4
Ajax
4 9 - 5 +4 7
5
GO Ahead Eagles
4 11 - 9 +2 7
6
Fortuna Sittard
4 8 - 7 +1 7
7
Twente
3 7 - 3 +4 6
8
Excelsior
3 7 - 3 +4 6
9
NEC Nijmegen
4 9 - 7 +2 6
10
Groningen
4 9 - 10 -1 6
11
Heerenveen
4 5 - 6 -1 5
12
Sparta Rotterdam
5 9 - 9 0 5
13
PEC Zwolle
5 6 - 10 -4 4
14
Telstar
3 3 - 8 -5 3
15
Willem II
3 4 - 10 -6 1
16
ADO Den Haag
4 4 - 11 -7 1
17
Utrecht
4 6 - 15 -9 1
18
Cambuur
4 4 - 16 -12 0
Champions League (League phase) Champions League (Qualification) Europa League (Qualification) Eredivisie (Conference League - Play Offs) Eredivisie (Relegation) Eerste Divisie

So sánh

8Trận đấu9
25Ghi được32
8Thủng lưới14
3.13Bàn thắng mỗi trận3.56
3Giữ sạch lưới1
7Trên 2.5 bàn9
8Hiệp hai17

Đối đầu

Trang trận đấu