Heerenveen vs Telstar
Tỷ số chung cuộc: Heerenveen 3-0 Telstar tại Eredivisie, 14 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Heerenveen thắng 2, hòa 1, Telstar thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Eredivisie · Vòng 27
- Sân vận động
- Abe Lenstra Stadion, Heerenveen
- Phong độ
- WDLDL Heerenveen
- LWLLD Telstar
- 7' Lasse Selvåg Nordås
- 23' ▲ K. Tejan ▼ N. Thorisson
- 24' L. Nordas 1-0
- HT1-0
- 54' Guus Offerhaus
- 56' M. Rivera · J. Trenskow 2-0
- 62' ▲ T. Noslin ▼ G. Alders
- 62' ▲ D. Koswal ▼ T. Owusu
- 65' Marcus Linday
- 67' ▲ D. Vente ▼ L. Nordas
- 71' J. Trenskow · J. van Overeem 3-0
- 76' ▲ S. Hetli ▼ P. Brouwer
- 76' ▲ J. Seedorf ▼
- 79' ▲ R. Oudsten ▼
- 81' ▲ L. Brouwers ▼ J. van Overeem
- 81' ▲ H. Petrov ▼ M. Willemsen
- 81' ▲ N. Courtens ▼ R. Meerveld
- 85' Maxence Rivera
- 90'+4 Oliver Braude
- 90' ▲ I. Ahmed ▼ M. Linday
- 90'+1 ▲ L. Oyen ▼ J. Trenskow
- FT3-0
Đội hình
- 22B. Klaverboer 8.3
- 45O. Braude 7.3
- 4S. Kersten 7.0
- 3M. Willemsen ▼ 81' 7.2
- 19V. Zagaritis 7.5
- 16M. Linday ▼ 90' 7.3
- 6J. van Overeem ⇢ ▼ 81' 7.7
- 20J. Trenskow ⚽ ⇢ ▼ 90' 8.2
- 10R. Meerveld ▼ 81' 6.3
- 7M. Rivera ⚽ 7.6
- 18L. Nordas ⚽ ▼ 67' 7.3
Dự bị 11
- 44A. Noppert
- 31N. Bakker
- 8L. Brouwers ▲ 81' 7.0
- 28H. Petrov ▲ 81' 6.6
- 17N. Hopland
- 15M. Egbring
- 36N. Courtens ▲ 81' 6.3
- 35I. Ahmed ▲ 90'
- 50E. Gurbuz
- 9D. Vente ▲ 67' 6.3
- 11L. Oyen ▲ 90'
- 1R. Koeman 8.2
- 14N. Ogidi Nwankwo 6.7
- 4G. Offerhaus 6.0
- 6D. Bakker 6.5
- 3G. Alders ▼ 62' 7.3
- 8T. Owusu ▼ 62' 6.3
- 23C. Hatenboer 6.3
- 2J. Hardeveld 6.9
- 37S. van Duijn 5.6
- 19N. Thorisson ▼ 23' 6.3
- 27P. Brouwer ▼ 76' 6.9
Dự bị 10
- 20D. Reiziger
- 25F. Mulder
- 29D. Malone
- 11T. Noslin ▲ 62' 6.3
- 7S. Hetli ▲ 76' 6.7
- 16D. Mertens
- 30K. Tejan ▲ 23' 6.6
- 21D. Koswal ▲ 62' 6.3
- 9J. Seedorf ▲ 76' 7.0
- 28R. Oudsten ▲ 79' 6.3
Thống kê
04⚑5
⚑410
44%Kiểm soát bóng56%
12Dứt điểm20
9Trúng đích6
3Chệch đích7
11Sút trong vòng cấm15
1Sút ngoài vòng cấm5
0Bị chặn7
5Phạt góc4
1Việt vị2
12Phạm lỗi9
4Thẻ vàng1
6Cứu thua6
-0.84Bàn thắng ngăn chặn-0.84
390Chuyền bóng497
318Chuyền chính xác425
82%Chính xác chuyền86%
1.92Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.15
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 101 - 45 | +56 | 84 | |
| 2 | 34 | 70 - 44 | +26 | 65 | |
| 3 | 34 | 77 - 53 | +24 | 59 | |
| 4 | 34 | 59 - 40 | +19 | 58 | |
| 5 | 34 | 62 - 41 | +21 | 56 | |
| 6 | 34 | 55 - 42 | +13 | 53 | |
| 7 | 34 | 58 - 51 | +7 | 52 | |
| 8 | 34 | 57 - 53 | +4 | 51 | |
| 9 | 34 | 49 - 45 | +4 | 48 | |
| 10 | 34 | 40 - 62 | -22 | 43 | |
| 11 | 34 | 49 - 63 | -14 | 39 | |
| 12 | 34 | 54 - 53 | +1 | 38 | |
| 13 | 34 | 43 - 56 | -13 | 38 | |
| 14 | 34 | 49 - 55 | -6 | 37 | |
| 15 | 34 | 44 - 71 | -27 | 37 | |
| 16 | 34 | 35 - 55 | -20 | 32 | |
| 17 | 34 | 35 - 58 | -23 | 29 | |
| 18 | 34 | 35 - 85 | -50 | 19 |
Champions League (League phase) Champions League (Qualification) Europa League (Qualification) Europa League (League phase) Eredivisie (Conference League - Play Offs) Eerste Divisie (Relegation) Eerste Divisie
So sánh
45Trận đấu43
82Ghi được72
74Thủng lưới65
1.82Bàn thắng mỗi trận1.67
6Giữ sạch lưới7
32Trên 2.5 bàn27
49Hiệp hai44