Telstar vs Heerenveen
Tỷ số chung cuộc: Telstar 2-3 Heerenveen tại Eredivisie, 19 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Telstar thắng 0, hòa 1, Heerenveen thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Eredivisie · Vòng 9
- Phong độ
- LWLLD Telstar
- WDLDL Heerenveen
- 4' Devon Koswal
- 21' 0-1 J. Trenskow · R. Meerveld
- 42' 0-2 D. Vente11m
- 44' Maas Willemsen
- 45' J. Hardeveld · G. Offerhaus 1-2
- HT1-2
- 54' 1-3 R. Meerveld · D. Vente
- 65' ▲ N. Nwankwo ▼ D. Mertens
- 65' ▲ T. Owusu ▼ K. Tejan
- 65' ▲ M. Zonneveld ▼ S. Hetli
- 72' Marcus Linday
- 79' ▲ V. Sejk ▼ M. Rivera
- 81' ▲ M. Hamdaoui ▼ D. Koswal
- 85' M. Zonneveld 2-3
- 86' ▲ S. Hagedoorn ▼ P. Brouwer
- 86' ▲ S. Kersten ▼ R. Meerveld
- 90'+4 ▲ E. Gurbuz ▼ J. Trenskow
- FT2-3
Đội hình
- 1R. Koeman 7.5
- 21D. Koswal ▼ 81' 6.3
- 4G. Offerhaus ⇢ 6.5
- 2J. Hardeveld ⚽ 8.2
- 11T. Noslin 8.3
- 16D. Mertens ▼ 65' 6.5
- 17N. Rossen 6.7
- 39J. Ritmeester van de Kamp 7.3
- 27P. Brouwer ▼ 86' 6.9
- 7S. Hetli ▼ 65' 6.7
- 30K. Tejan ▼ 65' 7.2
Dự bị 12
- 13T. Bodak
- 20D. Reiziger
- 6D. Bakker
- 15A. Lechkar
- 29D. Malone
- 14N. Ogidi Nwankwo ▲ 65' 7.0
- 5N. Nwankwo ▲ 65' 7.0
- 8T. Owusu ▲ 65' 6.9
- 10M. Hamdaoui ▲ 81' 6.2
- 28R. Oudsten
- 9M. Zonneveld ⚽ ▲ 65' 7.5
- 19S. Hagedoorn ▲ 86' 6.5
- 22B. Klaverboer 7.5
- 45O. Braude 6.5
- 6J. van Overeem 7.0
- 3M. Willemsen 6.2
- 19V. Zagaritis 6.3
- 8L. Brouwers 7.2
- 16M. Linday 6.3
- 20J. Trenskow ⚽ ▼ 90' 7.9
- 10R. Meerveld ⚽ ⇢ ▼ 86' 8.3
- 7M. Rivera ▼ 79' 6.0
- 9D. Vente ⚽ ⇢ 7.0
Dự bị 12
- 31N. Bakker
- 44A. Noppert
- 34R. Bouw
- 28H. Petrov
- 4S. Kersten ▲ 86' 6.6
- 15M. Egbring
- 17N. Hopland
- 36N. Courtens
- 50E. Gurbuz ▲ 90'
- 33J. Rijssel
- 27V. Sejk ▲ 79' 6.3
- 35I. Ahmed
Thống kê
01⚑6
⚑1120
46%Kiểm soát bóng54%
18Dứt điểm15
6Trúng đích7
9Chệch đích6
12Sút trong vòng cấm10
6Sút ngoài vòng cấm5
3Bị chặn2
6Phạt góc11
1Việt vị0
9Phạm lỗi12
1Thẻ vàng2
3Cứu thua4
0.13Bàn thắng ngăn chặn0.13
330Chuyền bóng391
246Chuyền chính xác316
75%Chính xác chuyền81%
2.58Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.69
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 101 - 45 | +56 | 84 | |
| 2 | 34 | 70 - 44 | +26 | 65 | |
| 3 | 34 | 77 - 53 | +24 | 59 | |
| 4 | 34 | 59 - 40 | +19 | 58 | |
| 5 | 34 | 62 - 41 | +21 | 56 | |
| 6 | 34 | 55 - 42 | +13 | 53 | |
| 7 | 34 | 58 - 51 | +7 | 52 | |
| 8 | 34 | 57 - 53 | +4 | 51 | |
| 9 | 34 | 49 - 45 | +4 | 48 | |
| 10 | 34 | 40 - 62 | -22 | 43 | |
| 11 | 34 | 49 - 63 | -14 | 39 | |
| 12 | 34 | 54 - 53 | +1 | 38 | |
| 13 | 34 | 43 - 56 | -13 | 38 | |
| 14 | 34 | 49 - 55 | -6 | 37 | |
| 15 | 34 | 44 - 71 | -27 | 37 | |
| 16 | 34 | 35 - 55 | -20 | 32 | |
| 17 | 34 | 35 - 58 | -23 | 29 | |
| 18 | 34 | 35 - 85 | -50 | 19 |
Champions League (League phase) Champions League (Qualification) Europa League (Qualification) Europa League (League phase) Eredivisie (Conference League - Play Offs) Eerste Divisie (Relegation) Eerste Divisie
So sánh
43Trận đấu45
72Ghi được82
65Thủng lưới74
1.67Bàn thắng mỗi trận1.82
7Giữ sạch lưới6
27Trên 2.5 bàn32
44Hiệp hai49