Groningen
1 : 2
FT · Hiệp một 1:0
·
PSV Eindhoven

Groningen vs PSV Eindhoven

Tỷ số chung cuộc: Groningen 1-2 PSV Eindhoven tại Eredivisie, 8 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Groningen thắng 0, hòa 0, PSV Eindhoven thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Eredivisie · Vòng 22
Sân vận động
Hitachi Capital Mobility Stadion, Groningen
Phong độ
WWLLD Groningen
DWWWW PSV Eindhoven
  1. 17' Y. Taha 1-0
  2. HT1-0
  3. 47' Tygo Land
  4. 59' Paul Wanner
  5. 59' Y. Gasiorowski A. Obispo
  6. 59' D. Man E. Bajraktarevic
  7. 65' 1-1 I. Saibari · Mauro Junior
  8. 76' 1-2 D. Man
  9. 77' R. Flamingo J. Schouten
  10. 78' B. Willumsson W. Prins
  11. 79' O. Zawada Y. Taha
  12. 87' T. Hernes T. Land
  13. 87' R. Metu D. van der Werff
  14. FT1-2

Đội hình

Groningen Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Dick Lukkien
  1. 1E. Vaessen
  2. 16T. Mercera
  3. 5M. Rente
  4. 3T. Blokzijl
  5. 2W. Prins▼ 78'
  6. 17D. van der Werff▼ 87'
  7. 6S. Resink
  8. 18T. Land▼ 87'
  9. 14J. Schreuders
  10. 10Y. Taha▼ 79'
  11. 26T. van Bergen

Dự bị 11

  1. 13L. Stubljar
  2. 21H. Jurjus
  3. 7T. Hernes▲ 87'
  4. 9B. Willumsson▲ 78'
  5. 15E. van der Laan
  6. 19O. Zawada▲ 79'
  7. 22S. Bouland
  8. 27R. Mendes
  9. 34R. Metu▲ 87'
  10. 48R. Kelder
  11. 69M. Hoekstra
PSV Eindhoven Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Peter Bosz
  1. 24N. Schiks
  2. 8S. Dest
  3. 22J. Schouten▼ 77'
  4. 4A. Obispo▼ 59'
  5. 17Mauro Junior
  6. 19E. Bajraktarevic▼ 59'
  7. 10P. Wanner
  8. 23J. Veerman
  9. 5I. Perisic
  10. 20G. Til
  11. 34I. Saibari

Dự bị 9

  1. 51T. Smolenaars
  2. 2A. Salah-Eddine
  3. 3Y. Gasiorowski▲ 59'
  4. 6R. Flamingo▲ 77'
  5. 25K. Sildillia
  6. 31N. Fernandez
  7. 11C. Driouech
  8. 21M. Boadu
  9. 27D. Man▲ 59'

Thống kê

016
1110
37%Kiểm soát bóng63%
8Dứt điểm15
4Trúng đích5
4Chệch đích4
0Bị chặn6
6Phạt góc11
1Việt vị3
8Phạm lỗi9
1Thẻ vàng1
3Cứu thua3
318Chuyền bóng561
72%Chính xác chuyền86%
0.89Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.74

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
PSV Eindhoven
34 101 - 45 +56 84
2
Feyenoord
34 70 - 44 +26 65
3
NEC Nijmegen
34 77 - 53 +24 59
4
Twente
34 59 - 40 +19 58
5
Ajax
34 62 - 41 +21 56
6
Utrecht
34 55 - 42 +13 53
7
AZ Alkmaar
34 58 - 51 +7 52
8
Heerenveen
34 57 - 53 +4 51
9
Groningen
34 49 - 45 +4 48
10
Sparta Rotterdam
34 40 - 62 -22 43
11
Fortuna Sittard
34 49 - 63 -14 39
12
GO Ahead Eagles
34 54 - 53 +1 38
13
Excelsior
34 43 - 56 -13 38
14
Telstar
34 49 - 55 -6 37
15
PEC Zwolle
34 44 - 71 -27 37
16
FC Volendam
34 35 - 55 -20 32
17
NAC Breda
34 35 - 58 -23 29
18
Heracles
34 35 - 85 -50 19
Champions League (League phase) Champions League (Qualification) Europa League (Qualification) Europa League (League phase) Eredivisie (Conference League - Play Offs) Eerste Divisie (Relegation) Eerste Divisie

So sánh

41Trận đấu49
58Ghi được135
58Thủng lưới73
1.41Bàn thắng mỗi trận2.76
11Giữ sạch lưới8
23Trên 2.5 bàn42
32Hiệp hai67

Đối đầu

Trang trận đấu