Telstar vs Ajax
Tỷ số chung cuộc: Telstar 2-3 Ajax tại Eredivisie, 11 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Telstar thắng 0, hòa 0, Ajax thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Eredivisie · Vòng 18
- Phong độ
- WLWLL Telstar
- DWWWL Ajax
- 11' 0-1 O. Gloukh · A. Gaaei
- 14' 0-2 M. Godts · Y. Baas
- HT0-2
- 52' Cedric Hatenboer
- 53' Cedric Hatenboer
- 59' ▲ A. Lechkar ▼ T. Noslin
- 59' ▲ D. Koswal ▼ M. Zonneveld
- 64' Adil Lechkar
- 65' ▲ K. Fitz-Jim ▼ Y. Regeer
- 65' ▲ R. Bounida ▼ O. Gloukh
- 72' 0-3 Y. Baas · R. Bounida
- 74' Kasper Dolberg
- 75' ▲ S. Hetli ▼ J. Ritmeester van de Kamp
- 75' ▲ K. Tejan ▼ P. Brouwer
- 75' ▲ D. Konadu ▼ K. Dolberg
- 75' ▲ J. Mokio ▼ S. Steur
- 78' Y. Baasphản lưới 1-3
- 84' ▲ O. Edvardsen ▼ A. Gaaei
- 84' D. Bakker · J. Hardeveld 2-3
- 90'+2 ▲ S. Hagedoorn ▼ N. Rossen
- FT2-3
Đội hình
- 1R. Koeman
- 14N. Ogidi Nwankwo
- 4G. Offerhaus
- 6D. Bakker
- 11T. Noslin▼ 59'
- 17N. Rossen▼ 90'
- 23C. Hatenboer
- 2J. Hardeveld
- 39J. Ritmeester van de Kamp▼ 75'
- 27P. Brouwer▼ 75'
- 9M. Zonneveld▼ 59'
Dự bị 12
- 13T. Bodak
- 20D. Reiziger
- 5N. Ogidi Nwankwo
- 7S. Hetli▲ 75'
- 10M. Hamdaoui
- 15A. Lechkar▲ 59'
- 16D. Mertens
- 19S. Hagedoorn▲ 90'
- 21D. Koswal▲ 59'
- 28R. Oudsten
- 29D. Malone
- 30K. Tejan▲ 75'
- 1V. Jaros
- 3A. Gaaei▼ 84'
- 4K. Itakura
- 15Y. Baas
- 2L. Rosa
- 18D. Klaassen
- 6Y. Regeer▼ 65'
- 48S. Steur▼ 75'
- 10O. Gloukh▼ 65'
- 11M. Godts
- 9K. Dolberg▼ 75'
Dự bị 11
- 12J. Heerkens
- 22R. Pasveer
- 7R. Moro
- 17O. Edvardsen▲ 84'
- 19D. Konadu▲ 75'
- 21B. van den Boomen
- 24J. Mokio▲ 75'
- 28K. Fitz-Jim▲ 65'
- 30A. Bouwman
- 37J. Sutalo
- 43R. Bounida▲ 65'
Thống kê
11⚑8
⚑310
35%Kiểm soát bóng65%
7Dứt điểm16
3Trúng đích10
1Chệch đích2
3Bị chặn4
8Phạt góc3
5Việt vị0
6Phạm lỗi6
1Thẻ vàng1
1Thẻ đỏ0
7Cứu thua2
328Chuyền bóng644
76%Chính xác chuyền88%
0.77Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.74
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 101 - 45 | +56 | 84 | |
| 2 | 34 | 70 - 44 | +26 | 65 | |
| 3 | 34 | 77 - 53 | +24 | 59 | |
| 4 | 34 | 59 - 40 | +19 | 58 | |
| 5 | 34 | 62 - 41 | +21 | 56 | |
| 6 | 34 | 55 - 42 | +13 | 53 | |
| 7 | 34 | 58 - 51 | +7 | 52 | |
| 8 | 34 | 57 - 53 | +4 | 51 | |
| 9 | 34 | 49 - 45 | +4 | 48 | |
| 10 | 34 | 40 - 62 | -22 | 43 | |
| 11 | 34 | 49 - 63 | -14 | 39 | |
| 12 | 34 | 54 - 53 | +1 | 38 | |
| 13 | 34 | 43 - 56 | -13 | 38 | |
| 14 | 34 | 49 - 55 | -6 | 37 | |
| 15 | 34 | 44 - 71 | -27 | 37 | |
| 16 | 34 | 35 - 55 | -20 | 32 | |
| 17 | 34 | 35 - 58 | -23 | 29 | |
| 18 | 34 | 35 - 85 | -50 | 19 |
Champions League (League phase) Champions League (Qualification) Europa League (Qualification) Europa League (League phase) Eredivisie (Conference League - Play Offs) Eerste Divisie (Relegation) Eerste Divisie
So sánh
43Trận đấu52
72Ghi được95
65Thủng lưới80
1.67Bàn thắng mỗi trận1.83
7Giữ sạch lưới11
27Trên 2.5 bàn33
44Hiệp hai48