Telstar
2 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
NEC Nijmegen

Telstar vs NEC Nijmegen

Tỷ số chung cuộc: Telstar 2-2 NEC Nijmegen tại Eredivisie, 13 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Telstar thắng 1, hòa 2, NEC Nijmegen thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Eredivisie · Vòng 16
Phong độ
LWLLD Telstar
WLLWL NEC Nijmegen
  1. 4' Tjaronn Chery
  2. 21' J. Hardeveld · T. Noslin 1-0
  3. 26' Başar Önal
  4. 42' 1-1 B. Linssen · B. Onal
  5. HT1-1
  6. 59' K. Shiogai K. Ogawa
  7. 60' V. Misidjan B. Onal
  8. 61' J. Hardeveld · N. Rossen 2-1
  9. 64' Jochem Ritmeester van de Kamp
  10. 69' B. Pereira S. Ouaissa
  11. 69' J. Willems P. Sandler
  12. 69' V. van Crooij T. Chery
  13. 77' 2-2 K. Shiogai · K. Sano
  14. 78' M. Zonneveld S. Hetli
  15. 78' K. Tejan P. Brouwer
  16. 86' M. Hamdaoui T. Noslin
  17. 86' A. Lechkar J. Ritmeester van de Kamp
  18. 90'+11 Brayann Pereira
  19. FT2-2

Đội hình

Telstar Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Anthony Correia
  1. 1R. Koeman
  2. 14N. Ogidi Nwankwo
  3. 4G. Offerhaus
  4. 6D. Bakker
  5. 11T. Noslin▼ 86'
  6. 17N. Rossen
  7. 8T. Owusu
  8. 2J. Hardeveld
  9. 39J. Ritmeester van de Kamp▼ 86'
  10. 27P. Brouwer▼ 78'
  11. 7S. Hetli▼ 78'

Dự bị 10

  1. 13T. Bodak
  2. 20D. Reiziger
  3. 5N. Nwankwo
  4. 9M. Zonneveld▲ 78'
  5. 10M. Hamdaoui▲ 86'
  6. 15A. Lechkar▲ 86'
  7. 16D. Mertens
  8. 28R. Oudsten
  9. 29D. Malone
  10. 30K. Tejan▲ 78'
NEC Nijmegen Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Dick Schreuder
  1. 1G. Crettaz
  2. 14E. Dasa
  3. 3P. Sandler▼ 69'
  4. 24D. Fonville
  5. 25S. Ouaissa▼ 69'
  6. 6D. Nejasmic
  7. 23K. Sano
  8. 11B. Onal▼ 60'
  9. 10T. Chery▼ 69'
  10. 30B. Linssen
  11. 18K. Ogawa▼ 59'

Dự bị 10

  1. 31R. Janse
  2. 38M. Overmars
  3. 2B. Pereira▲ 69'
  4. 7V. Misidjan▲ 60'
  5. 9K. Shiogai▲ 59'
  6. 15J. Willems▲ 69'
  7. 21R. Gonzalez
  8. 32V. van Crooij▲ 69'
  9. 35S. de Laat
  10. 71D. Proper

Thống kê

005
720
33%Kiểm soát bóng67%
10Dứt điểm16
4Trúng đích8
1Chệch đích2
5Bị chặn6
5Phạt góc7
4Việt vị1
8Phạm lỗi11
0Thẻ vàng2
5Cứu thua2
242Chuyền bóng500
67%Chính xác chuyền84%
1.82Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.34

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
PSV Eindhoven
34 101 - 45 +56 84
2
Feyenoord
34 70 - 44 +26 65
3
NEC Nijmegen
34 77 - 53 +24 59
4
Twente
34 59 - 40 +19 58
5
Ajax
34 62 - 41 +21 56
6
Utrecht
34 55 - 42 +13 53
7
AZ Alkmaar
34 58 - 51 +7 52
8
Heerenveen
34 57 - 53 +4 51
9
Groningen
34 49 - 45 +4 48
10
Sparta Rotterdam
34 40 - 62 -22 43
11
Fortuna Sittard
34 49 - 63 -14 39
12
GO Ahead Eagles
34 54 - 53 +1 38
13
Excelsior
34 43 - 56 -13 38
14
Telstar
34 49 - 55 -6 37
15
PEC Zwolle
34 44 - 71 -27 37
16
FC Volendam
34 35 - 55 -20 32
17
NAC Breda
34 35 - 58 -23 29
18
Heracles
34 35 - 85 -50 19
Champions League (League phase) Champions League (Qualification) Europa League (Qualification) Europa League (League phase) Eredivisie (Conference League - Play Offs) Eerste Divisie (Relegation) Eerste Divisie

So sánh

43Trận đấu45
72Ghi được102
65Thủng lưới71
1.67Bàn thắng mỗi trận2.27
7Giữ sạch lưới7
27Trên 2.5 bàn35
44Hiệp hai60

Đối đầu

Trang trận đấu