Fortuna Sittard W vs PSV/Eindhoven W
Tỷ số chung cuộc: Fortuna Sittard W 0-3 PSV/Eindhoven W tại Eredivisie Women, 3 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Fortuna Sittard W thắng 2, hòa 0, PSV/Eindhoven W thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Eredivisie Women · Vòng 21
- Sân vận động
- Fortuna Sittard Stadion, Sittard
- Phong độ
- DWWLL Fortuna Sittard W
- WDLDW PSV/Eindhoven W
- HT0-0
- 51' 0-1 R. Xhemaili11m
- 56' ▲ S. Arons ▼ L. Eijken
- 56' ▲ V. Lindfors ▼ S. Peereboom
- 62' 0-2 R. Xhemaili
- 71' 0-3 F. Kalma · L. Jacobs
- 72' ▲ J. Smits ▼ L. Jacobs
- 72' ▲ S. Dessing ▼ S. Thrige
- 78' ▲ F. Pietersma ▼ I. Kopp
- 78' ▲ D. Hilhorst ▼ I. Dekker
- 80' ▲ F. Stoit ▼ M. Bross
- 84' ▲ N. Mulder ▼ A. van Heeswijk
- FT0-3
Đội hình
- 1C. Dinkla
- 2M. van Koot
- 3N. Stoop
- 14S. Vijfhuizen
- 24R. van Wershoven
- 26I. Kopp ▼ 78'
- 8A. van Heeswijk ▼ 84'
- 10L. Eijken ▼ 56'
- 11I. Dekker ▼ 78'
- 9F. Prins
- 19S. Peereboom ▼ 56'
Dự bị 9
- 21S. Arons ▲ 56'
- 7V. Lindfors ▲ 56'
- 17F. Pietersma ▲ 78'
- 5D. Hilhorst ▲ 78'
- 6N. Mulder ▲ 84'
- 22H. Thijs
- 18M. van Berlo
- 15I. van Walsem
- 23B. Duijzings-Stauffenberg
- 1N. Evrard
- 2S. Thrige ▼ 72'
- 5M. Bross ▼ 80'
- 3G. Hendriks
- 20N. Nijstad
- 4V. Buurman
- 6S. Folkertsma
- 27R. Xhemaili
- 11R. Jansen
- 29F. Kalma
- 17L. Jacobs ▼ 72'
Dự bị 8
- 9J. Smits ▲ 72'
- 18S. Dessing ▲ 72'
- 19F. Stoit ▲ 80'
- 21R. Lacroix
- 16L. Alkemade
- 24E. Henschen
- 25E. Frijns
- 26M. Biegel Esteves
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 69 - 19 | +50 | 57 | |
| 2 | 22 | 58 - 13 | +45 | 57 | |
| 3 | 22 | 57 - 22 | +35 | 53 | |
| 4 | 22 | 39 - 22 | +17 | 40 | |
| 5 | 22 | 55 - 29 | +26 | 38 | |
| 6 | 22 | 40 - 31 | +9 | 36 | |
| 7 | 22 | 25 - 43 | -18 | 21 | |
| 8 | 22 | 20 - 42 | -22 | 20 | |
| 9 | 22 | 24 - 48 | -24 | 15 | |
| 10 | 22 | 15 - 44 | -29 | 14 | |
| 11 | 22 | 22 - 59 | -37 | 11 | |
| 12 | 22 | 16 - 68 | -52 | 10 |
Champions League Qualification Xuống hạng
So sánh
22Trận đấu23
20Ghi được60
42Thủng lưới16
0.91Bàn thắng mỗi trận2.61
5Giữ sạch lưới13
11Trên 2.5 bàn15
11Hiệp hai30